Tigre
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
River Plate

Tigre vs River Plate

Tỷ số chung cuộc: Tigre 0-1 River Plate tại Liga Profesional Argentina, 18 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Tigre thắng 3, hòa 3, River Plate thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 4
Sân vận động
Estadio José Dellagiovanna, San Fernando, Provincia de Buenos Aires
Phong độ
DLWDL Tigre
DDWWW River Plate
  1. 41' Leandro González Pírez
  2. HT0-0
  3. 60' S. Rondón M. Borja
  4. 69' A. Cardozo S. Prediger
  5. 70' A. Molinas L. Menossi
  6. 72' Nacho Fernández
  7. 79' 0-1 L. González · E. Pérez
  8. 83' B. Armoa C. Zabala
  9. 84' Pablo Solari
  10. 86' J. Maidana E. Pérez
  11. 86' A. Palavecino I. Fernández
  12. 90'+1 T. Badaloni L. Blondel
  13. 90'+1 L. Beltrán P. Solari
  14. FT0-1

Đội hình

Tigre Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: D. Martínez
  1. 23G. Marinelli 7.0
  2. 17L. Blondel ▼ 90' 6.9
  3. 30B. Leizza 7.2
  4. 6B. Luciatti 7.2
  5. 20S. Prieto 6.9
  6. 27C. Zabala ▼ 83' 6.9
  7. 5S. Prediger ▼ 69' 6.6
  8. 10L. Menossi ▼ 70' 6.6
  9. 11F. Colidio 6.2
  10. 16A. Castro 7.3
  11. 32M. Retegui 6.2

Dự bị 12

  1. 15A. Cardozo ▲ 69' 6.3
  2. 28A. Molinas ▲ 70' 6.5
  3. 18B. Armoa ▲ 83' 5.9
  4. 29T. Badaloni ▲ 90'
  5. 21S. Medina
  6. 24M. Garay
  7. 2E. Aguilera
  8. 33S. Rojas
  9. 4M. Ortega
  10. 13L. Montoya
  11. 19M. Espíndola
  12. 22G. Flores
River Plate Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: M. Demichelis
  1. 1F. Armani 7.7
  2. 2R. Rojas 6.9
  3. 14L. González 8.5
  4. 13E. Díaz 7.3
  5. 20M. Casco 7.2
  6. 24E. Pérez ▼ 86' 7.2
  7. 26J. Paradela 6.5
  8. 10I. Fernández ▼ 86' 8.3
  9. 21E. Barco 7.0
  10. 36P. Solari ▼ 90' 6.9
  11. 9M. Borja ▼ 60' 6.9

Dự bị 12

  1. 25S. Rondón ▲ 60' 6.3
  2. 4J. Maidana ▲ 86' 6.3
  3. 8A. Palavecino ▲ 86' 6.6
  4. 18L. Beltrán ▲ 90'
  5. 30E. Gómez
  6. 35F. Alfonso
  7. 34T. Castro Ponce
  8. 6D. Martínez
  9. 15M. Herrera
  10. 31S. Simón
  11. 33E. Centurión
  12. 29R. Aliendro

Thống kê

004
830
45%Kiểm soát bóng55%
15Dứt điểm15
3Trúng đích5
9Chệch đích9
11Sút trong vòng cấm8
4Sút ngoài vòng cấm7
3Bị chặn1
4Phạt góc8
0Việt vị2
11Phạm lỗi9
0Thẻ vàng3
4Cứu thua3
347Chuyền bóng422
243Chuyền chính xác329
70%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

50Trận đấu62
44Ghi được111
52Thủng lưới61
0.88Bàn thắng mỗi trận1.79
15Giữ sạch lưới28
17Trên 2.5 bàn35
21Hiệp hai70

Đối đầu

Trang trận đấu