Platense vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Platense 1-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platense thắng 1, hòa 1, Boca Juniors thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
- Phong độ
- WDLDL Platense
- DWDDW Boca Juniors
- 4' Marcos Rojo
- 7' Ronaldo Martinez
- 10' Juan Cozzani
- 36' Marcos Rojo
- 36' Marcos Rojo
- 40' ▲ L. Di Lollo ▼ L. Janson
- 43' Cristian Lema
- HT0-0
- 46' ▲ N. Briasco ▼ E. Fernández
- 49' Pol Fernández
- 60' Luis Advíncula
- 62' ▲ L. Angulo ▼ I. Gómez
- 67' M. Pellegrino 1-0
- 71' Cristian Medina
- 73' ▲ F. Russo ▼ R. Martínez
- 82' ▲ B. Rivero ▼ A. Ocampo
- 82' ▲ J. Goicochea ▼ M. Pellegrino
- 83' ▲ F. Fabra ▼ C. Medina
- 83' ▲ J. Saralegui ▼ L. Advíncula
- 87' Miguel Merentiel
- FT1-0
Đội hình
- 31J. Cozzani 7.5
- 25J. Saborido 7.0
- 13I. Vázquez 7.3
- 6G. Suso 7.3
- 27A. Quiroga 6.9
- 14L. Picco 7.2
- 10A. Ocampo ▼ 82' 7.5
- 8F. Juárez 7.2
- 21I. Gómez ▼ 62' 6.9
- 77R. Martínez ▼ 73' 6.3
- 9M. Pellegrino ⚽ ▼ 82' 7.3
Dự bị 12
- 26L. Angulo ▲ 62' 7.2
- 19F. Russo ▲ 73' 6.3
- 23B. Rivero ▲ 82' 7.3
- 97J. Goicochea ▲ 82' 6.3
- 4B. Barros Schelotto
- 29F. Minerva
- 43L. Montenegro
- 1J. Blázquez
- 24O. Salomón
- 7A. Obando
- 2J. Pignani
- 35M. Tucker
- 1S. Romero 7.3
- 2C. Lema 7.5
- 8G. Fernández 7.3
- 6M. Rojo 5.7
- 17L. Advíncula ▼ 83' 6.6
- 36C. Medina ▼ 83' 6.9
- 21E. Fernández ▼ 46' 6.9
- 23L. Blanco 6.3
- 22K. Zenón 7.3
- 16M. Merentiel 6.3
- 11L. Janson ▼ 40' 6.9
Dự bị 12
- 40L. Di Lollo ▲ 40' 7.0
- 29N. Briasco ▲ 46' 6.2
- 18F. Fabra ▲ 83' 6.7
- 47J. Saralegui ▲ 83' 6.7
- 44I. Rodríguez
- 45M. Benítez
- 3M. Saracchi
- 46I. Zufiaurre
- 5E. Bullaude
- 12L. Brey
- 39V. Taborda
- 34M. Mendía
Thống kê
02⚑7
⚑671
40%Kiểm soát bóng60%
15Dứt điểm10
6Trúng đích4
3Chệch đích4
13Sút trong vòng cấm3
2Sút ngoài vòng cấm7
6Bị chặn2
7Phạt góc6
0Việt vị1
15Phạm lỗi12
2Thẻ vàng7
0Thẻ đỏ1
4Cứu thua5
1.17Bàn thắng ngăn chặn1.17
273Chuyền bóng445
214Chuyền chính xác368
78%Chính xác chuyền83%
1.83Bàn thắng kỳ vọng (xG)0.34
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 38 - 16 | +22 | 51 | |
| 2 | 27 | 34 - 27 | +7 | 48 | |
| 3 | 27 | 42 - 30 | +12 | 46 | |
| 4 | 27 | 28 - 18 | +10 | 46 | |
| 5 | 27 | 38 - 21 | +17 | 43 | |
| 6 | 27 | 30 - 23 | +7 | 42 | |
| 7 | 27 | 25 - 17 | +8 | 40 | |
| 8 | 27 | 28 - 27 | +1 | 40 | |
| 9 | 27 | 27 - 26 | +1 | 40 | |
| 10 | 27 | 20 - 18 | +2 | 39 | |
| 11 | 27 | 23 - 25 | -2 | 38 | |
| 12 | 27 | 36 - 34 | +2 | 36 | |
| 13 | 27 | 32 - 31 | +1 | 36 | |
| 14 | 27 | 28 - 31 | -3 | 36 | |
| 15 | 27 | 31 - 28 | +3 | 35 | |
| 16 | 27 | 33 - 32 | +1 | 35 | |
| 17 | 27 | 26 - 27 | -1 | 35 | |
| 18 | 27 | 27 - 30 | -3 | 34 | |
| 19 | 27 | 21 - 23 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 27 - 30 | -3 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 33 | -6 | 32 | |
| 22 | 27 | 29 - 36 | -7 | 31 | |
| 23 | 27 | 22 - 28 | -6 | 30 | |
| 24 | 27 | 20 - 26 | -6 | 29 | |
| 25 | 27 | 22 - 35 | -13 | 28 | |
| 26 | 27 | 18 - 28 | -10 | 26 | |
| 27 | 27 | 22 - 36 | -14 | 24 | |
| 28 | 27 | 15 - 33 | -18 | 23 |
So sánh
29Trận đấu44
20Ghi được56
18Thủng lưới39
0.69Bàn thắng mỗi trận1.27
16Giữ sạch lưới19
4Trên 2.5 bàn16
10Hiệp hai32