Boca Juniors
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
Platense

Boca Juniors vs Platense

Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 2-1 Platense tại Liga Profesional Argentina, 7 tháng 8, 2022. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 1, Platense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 12
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Trọng tài
Y. Falcón
Phong độ
DWDDW Boca Juniors
WDLDL Platense
  1. 12' Ó. Romero 1-0
  2. 20' J. P. Pignani
  3. 43' Ó. Romero · S. Villa 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' J. Benítez F. Gino
  6. 53' A. Sandez
  7. 55' 2-1 N. Morgantini
  8. 59' L. Advincula
  9. 64' J. Esquivel H. Tijanovich
  10. 68' G. Suso
  11. 69' N. Figal F. Roncaglia
  12. 70' M. Payero G. Fernández
  13. 71' I. Schor J. Pignani
  14. 76' A. Molinas J. Ramírez
  15. 76' N. Orsini L. Vázquez
  16. 81' R. Gonzalez
  17. 83' C. Villalba
  18. 83' R. Gonzalez
  19. 83' R. Gonzalez
  20. 84' M. Ledesma
  21. 85' S. Villa
  22. 87' H. Ruiz Díaz M. Zárate
  23. 88' C. Medina Ó. Romero
  24. 90'+4 C. Medina
  25. FT2-1

Đội hình

Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: H. Ibarra
  1. 1A. Rossi 6.3
  2. 2F. Roncaglia ▼ 69' 6.3
  3. 5C. Zambrano 7.3
  4. 17L. Advíncula 7.0
  5. 3A. Sández 7.0
  6. 10Ó. Romero ⚽2 ▼ 88' 9.2
  7. 20J. Ramírez ▼ 76' 6.7
  8. 8G. Fernández ▼ 70' 7.3
  9. 33A. Varela 7.6
  10. 22S. Villa 8.9
  11. 38L. Vázquez ▼ 76' 6.3

Dự bị 12

  1. 4N. Figal ▲ 69' 6.7
  2. 11M. Payero ▲ 70' 6.6
  3. 16A. Molinas ▲ 76' 6.3
  4. 27N. Orsini ▲ 76' 6.7
  5. 36C. Medina ▲ 88' 6.3
  6. 39G. Aranda
  7. 18F. Fabra
  8. 7E. Zeballos
  9. 57M. Weigandt
  10. 14E. Rolón
  11. 13J. García
  12. 41L. Langoni
Platense Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: O. De Felippe
  1. 22M. Ledesma 7.0
  2. 2R. González 6.7
  3. 4N. Morgantini 7.5
  4. 6G. Suso 7.2
  5. 79A. Costa 6.3
  6. 24J. Pignani ▼ 71' 5.6
  7. 18F. Gino ▼ 46' 6.6
  8. 7H. Tijanovich ▼ 64' 6.9
  9. 5C. Villalba 6.0
  10. 10M. Zárate ▼ 87' 6.3
  11. 11V. Taborda 6.9

Dự bị 12

  1. 92J. Benítez ▲ 46' 6.9
  2. 30J. Esquivel ▲ 64' 6.5
  3. 26I. Schor ▲ 71' 6.5
  4. 16H. Ruiz Díaz ▲ 87' 6.3
  5. 23A. Sabella
  6. 3J. Infante
  7. 33N. Delgadillo
  8. 32F. Baldassarra
  9. 27R. Contreras
  10. 1A. Sánchez
  11. 20F. Camargo
  12. 8M. Bogado

Thống kê

048
161
56%Kiểm soát bóng44%
20Dứt điểm7
6Trúng đích1
6Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm3
12Sút ngoài vòng cấm4
8Bị chặn2
8Phạt góc1
2Việt vị0
16Phạm lỗi19
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
0Cứu thua4
355Chuyền bóng278
275Chuyền chính xác191
77%Chính xác chuyền69%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Boca Juniors
27 34 - 28 +6 52
2
Racing Club de Avellaneda
27 41 - 24 +17 50
3
River Plate
27 43 - 22 +21 47
4
Huracan
27 35 - 21 +14 47
7
Tigre
27 41 - 32 +9 43
8
Argentinos JRS
27 33 - 24 +9 42
9
Gimnasia L.P.
27 26 - 18 +8 41
10
San Lorenzo
14 15 - 17 -2 15
11
Atletico Tucuman
14 13 - 23 -10 11
11
Newell's Old Boys
27 26 - 22 +4 40
12
Defensa Y Justicia
27 29 - 27 +2 40
13
Talleres Cordoba
27 28 - 26 +2 35
14
Club Atlético Independiente
27 31 - 31 0 35
14
Patronato
14 10 - 25 -15 10
15
Godoy Cruz
27 25 - 29 -4 35
16
Central Cordoba de Santiago
27 34 - 37 -3 34
17
Barracas Central
27 31 - 37 -6 34
18
Estudiantes de La Plata
27 28 - 40 -12 33
19
Platense
27 23 - 25 -2 32
20
Rosario Central
27 24 - 28 -4 32
21
Sarmiento Junin
27 27 - 32 -5 32
22
Union Santa Fe
27 28 - 36 -8 32
23
Arsenal Sarandi
27 28 - 29 -1 30
24
Banfield
27 23 - 29 -6 30
25
Colon Santa Fe
27 24 - 36 -12 29
26
Velez Sarsfield
27 30 - 33 -3 28
27
Lanus
27 22 - 40 -18 21
28
Aldosivi
27 16 - 48 -32 16

So sánh

59Trận đấu42
75Ghi được36
52Thủng lưới49
1.27Bàn thắng mỗi trận0.86
25Giữ sạch lưới12
24Trên 2.5 bàn15
38Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu