Boca Juniors
3 : 1
FT · Hiệp một 2:1
·
Platense

Boca Juniors vs Platense

Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 3-1 Platense tại Liga Profesional Argentina, 19 tháng 2, 2023. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 1, Platense thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · Round · Vòng 4
Sân vận động
Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
Phong độ
DWDDW Boca Juniors
WDLDL Platense
  1. 10' N. Figal · Ó. Romero 1-0
  2. 12' 1-1 N. Servetto
  3. 32' Bruno Valdez
  4. 33' Jerónimo Cacciabue
  5. 36' M. Merentiel 2-1
  6. 39' Nicolás Castro
  7. 43' Alan Varela
  8. HT2-1
  9. 61' M. Zalazar N. Castro
  10. 63' C. Medina A. Varela
  11. 66' N. Briasco L. Langoni
  12. 74' R. Martínez V. Taborda
  13. 74' F. Díaz J. Cacciabue
  14. 74' N. Zeineddin N. Servetto
  15. 75' N. Briasco · Ó. Romero 3-1
  16. 80' G. Asís N. Morgantini
  17. 82' M. Weigandt L. Advíncula
  18. 82' J. Morales M. Merentiel
  19. 83' F. Roncaglia B. Valdez
  20. FT3-1

Đội hình

Boca Juniors Sơ đồ: 4-2-2-2 · HLV: H. Ibarra
  1. 33S. Romero 6.7
  2. 17L. Advíncula ▼ 82' 6.2
  3. 25B. Valdez ▼ 83' 6.6
  4. 4N. Figal 8.5
  5. 3A. Sandez 7.2
  6. 8G. Fernández 6.3
  7. 5A. Varela ▼ 63' 7.2
  8. 10Ó. Romero ⇢2 8.2
  9. 21E. Fernández 7.3
  10. 41L. Langoni ▼ 66' 6.2
  11. 16M. Merentiel ▼ 82' 6.6

Dự bị 11

  1. 36C. Medina ▲ 63' 6.3
  2. 29N. Briasco ▲ 66' 7.5
  3. 57M. Weigandt ▲ 82' 6.5
  4. 28J. Morales ▲ 82' 6.7
  5. 2F. Roncaglia ▲ 83' 6.6
  6. 20J. Ramírez
  7. 44J. Carrasco
  8. 1J. García
  9. 18F. Fabra
  10. 48F. Aguirre
  11. 39G. Aranda
Platense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: M. Palermo
  1. 17I. Arce 6.3
  2. 4N. Morgantini ▼ 80' 6.5
  3. 24J. Pignani 6.7
  4. 6G. Suso 6.3
  5. 3J. Infante 6.5
  6. 32F. Baldassarra 5.9
  7. 33J. Cacciabue ▼ 74' 6.2
  8. 15I. Rossi 7.3
  9. 11N. Castro ▼ 61' 6.7
  10. 10V. Taborda ▼ 74' 6.3
  11. 20N. Servetto ▼ 74' 7.3

Dự bị 12

  1. 43M. Zalazar ▲ 61' 6.5
  2. 77R. Martínez ▲ 74' 6.3
  3. 8F. Díaz ▲ 74' 6.3
  4. 29N. Zeineddin ▲ 74' 6.2
  5. 22G. Asís ▲ 80' 6.3
  6. 28A. Alonso
  7. 31M. Pellegrino
  8. 25P. Ramírez
  9. 12R. Macagno
  10. 13I. Vázquez
  11. 9M. Quiroga
  12. 18S. Marcich

Thống kê

022
220
54%Kiểm soát bóng46%
12Dứt điểm13
4Trúng đích2
4Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm7
4Sút ngoài vòng cấm6
4Bị chặn8
2Phạt góc2
0Việt vị2
17Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
440Chuyền bóng385
351Chuyền chính xác287
80%Chính xác chuyền75%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
River Plate
27 50 - 20 +30 61
2
Talleres Cordoba
27 42 - 23 +19 50
3
San Lorenzo
27 23 - 13 +10 46
4
Lanus
27 38 - 27 +11 45
5
Estudiantes de La Plata
27 35 - 24 +11 45
6
Defensa Y Justicia
27 36 - 23 +13 44
7
Boca Juniors
27 33 - 24 +9 44
8
Rosario Central
27 36 - 29 +7 42
9
Godoy Cruz
27 37 - 32 +5 41
10
Argentinos JRS
27 31 - 22 +9 40
11
Atletico Tucuman
27 25 - 27 -2 37
12
Racing Club de Avellaneda
27 36 - 35 +1 36
13
Belgrano Cordoba
27 20 - 26 -6 36
14
Newell's Old Boys
27 24 - 24 0 35
15
Barracas Central
27 25 - 30 -5 35
16
Tigre
27 27 - 29 -2 34
17
Platense
27 26 - 29 -3 34
18
Instituto Cordoba
27 24 - 35 -11 32
19
Sarmiento Junin
27 23 - 26 -3 30
20
Union Santa Fe
27 19 - 25 -6 30
21
Banfield
27 21 - 32 -11 30
22
Gimnasia L.P.
27 24 - 38 -14 30
23
Central Cordoba de Santiago
27 20 - 30 -10 29
24
Club Atlético Independiente
27 23 - 32 -9 28
25
Velez Sarsfield
27 24 - 27 -3 27
26
Huracan
27 18 - 29 -11 25
27
Colon Santa Fe
27 20 - 33 -13 25
28
Arsenal Sarandi
27 18 - 34 -16 22

So sánh

62Trận đấu46
75Ghi được43
55Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận0.93
25Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu