Platense
1 : 3
FT · Hiệp một 1:1
·
Boca Juniors

Platense vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Platense 1-3 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 26 tháng 8, 2021. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Platense thắng 1, hòa 1, Boca Juniors thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 8
Sân vận động
Estadio Ciudad de Vicente López, Vicente López, Provincia de Buenos Aires
Trọng tài
L. Rey Hilfer
Phong độ
WDLDL Platense
DWDDW Boca Juniors
  1. 23' 0-1 N. Briasco · C. Izquierdoz
  2. 30' F. Baldassarra M. Bogado
  3. 45' N. Bertolo · F. Monzón 1-1
  4. HT1-1
  5. 48' Facundo Curuchet
  6. 53' 1-2 D. González
  7. 67' Agustín Sandez
  8. 72' M. Tissera F. Curuchet
  9. 72' P. Gerzel N. Bertolo
  10. 76' C. Medina D. González
  11. 76' E. Almendra A. Molinas
  12. 81' N. Zeineddin F. Monzón
  13. 81' H. Lamberti I. Gómez
  14. 82' C. Pavón N. Briasco
  15. 90'+1 Hernán Lamberti
  16. 90'+1 J. Campuzano J. Ramírez
  17. 90'+4 1-3 C. Pavón · J. Campuzano
  18. FT1-3

Đội hình

Platense Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: L. Madelón
  1. 1J. De Olivera 5.2
  2. 30F. Cardozo 7.0
  3. 32L. Acevedo 6.3
  4. 3J. Infante 6.6
  5. 4A. Schott 5.9
  6. 8M. Bogado ▼ 30' 6.3
  7. 35N. Bertolo ▼ 72' 7.2
  8. 21I. Gómez ▼ 81' 6.9
  9. 25F. Curuchet ▼ 72' 6.2
  10. 9B. Mansilla 6.3
  11. 37F. Monzón ▼ 81' 6.9

Dự bị 12

  1. 10F. Baldassarra ▲ 30' 6.3
  2. 7M. Tissera ▲ 72' 6.6
  3. 13P. Gerzel ▲ 72' 6.5
  4. 29N. Zeineddin ▲ 81' 6.3
  5. 5H. Lamberti ▲ 81' 6.3
  6. 33N. Zalazar
  7. 20T. Palacios
  8. 11F. Russo
  9. 17C. Marcial
  10. 16P. Pérez
  11. 22L. Ojeda
  12. 2N. Iribarren
Boca Juniors Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: S. Battaglia
  1. 1A. Rossi 6.5
  2. 6M. Rojo 7.2
  3. 17L. Advíncula 6.7
  4. 24C. Izquierdoz 7.3
  5. 37A. Sández 7.5
  6. 23D. González ▼ 76' 7.2
  7. 20J. Ramírez ▼ 90' 6.9
  8. 16A. Molinas ▼ 76' 6.9
  9. 33A. Varela 7.0
  10. 29N. Briasco ▼ 82' 7.6
  11. 38L. Vázquez 6.7

Dự bị 12

  1. 36C. Medina ▲ 76' 6.9
  2. 32E. Almendra ▲ 76' 7.2
  3. 31C. Pavón ▲ 82' 7.2
  4. 21J. Campuzano ▲ 90'
  5. 5C. Zambrano
  6. 30E. Zeballos
  7. 2L. López
  8. 4M. Weigandt
  9. 34A. Obando
  10. 13J. García
  11. 14E. Rolón
  12. 18F. Fabra

Thống kê

022
310
36%Kiểm soát bóng64%
7Dứt điểm15
2Trúng đích5
3Chệch đích6
2Sút trong vòng cấm8
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn4
2Phạt góc3
2Việt vị1
13Phạm lỗi17
2Thẻ vàng1
1Cứu thua1
303Chuyền bóng561
202Chuyền chính xác451
67%Chính xác chuyền80%

So sánh

38Trận đấu49
48Ghi được65
55Thủng lưới35
1.26Bàn thắng mỗi trận1.33
7Giữ sạch lưới20
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu