Boca Juniors vs Platense
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 3-1 Platense tại Copa de la Liga Profesional, 19 tháng 8, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 2, hòa 1, Platense thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Copa de la Liga Profesional · Round · Vòng 1
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Phong độ
- WDWDD Boca Juniors
- DWDLD Platense
- 11' N. Castro
- 28' E. Zeballos · C. Medina 1-0
- 43' J. Figal
- HT1-0
- 55' E. Cavani · E. Zeballos 2-0
- 58' ▲ Mateo Pellegrino ▼ R. Martínez
- 58' ▲ A. Ocampo ▼ M. Zalazar
- 61' 2-1 N. Morgantini
- 63' G. Suso
- 64' E. Cavani
- 71' ▲ L. Langoni ▼ E. Zeballos
- 72' ▲ G. Fernández ▼ J. Campuzano
- 72' ▲ M. Weigandt ▼ L. Blondel
- 76' ▲ D. Benedetto ▼ E. Cavani
- 78' ▲ F. Díaz ▼ I. Rossi
- 82' ▲ N. Valentini ▼ M. Rojo
- 86' ▲ N. Servetto ▼ N. Castro
- 90'+4 C. Medina · D. Benedetto 3-1
- FT3-1
Đội hình
- 13J. García 7.0
- 42L. Blondel ▼ 72' 6.9
- 4N. Figal 5.9
- 6M. Rojo ▼ 82' 6.7
- 3M. Saracchi 6.7
- 36C. Medina ⚽ ⇢ 8.3
- 49J. Campuzano ▼ 72' 6.9
- 21E. Fernández 7.2
- 7E. Zeballos ⚽ ⇢ ▼ 71' 8.2
- 10E. Cavani ⚽ ▼ 76' 7.3
- 11L. Janson 6.9
Dự bị 12
- 41L. Langoni ▲ 71' 6.3
- 8G. Fernández ▲ 72' 6.9
- 57M. Weigandt ▲ 72' 6.3
- 9D. Benedetto ▲ 76' 6.9
- 15N. Valentini ▲ 82' 6.3
- 16M. Merentiel
- 1S. Romero
- 17L. Advíncula
- 19V. Barco
- 18F. Fabra
- 25B. Valdez
- 5E. Bullaude
- 12R. Macagno 6.2
- 4N. Morgantini ⚽ 7.3
- 13I. Vázquez 6.3
- 6G. Suso 6.3
- 18S. Marcich 6.9
- 11N. Castro ▼ 86' 7.0
- 5I. Rossi ▼ 78' 7.0
- 88G. Gudiño 6.2
- 32L. Ferreyra 6.3
- 43M. Zalazar ▼ 58' 6.3
- 77R. Martínez ▼ 58' 7.5
Dự bị 11
- 7Mateo Pellegrino ▲ 58' 6.6
- 10A. Ocampo ▲ 58' 6.2
- 8F. Díaz ▲ 78' 6.9
- 20N. Servetto ▲ 86' 6.3
- 27M. Jacquet
- 33J. Cacciabue
- 3J. Infante
- 24J. Pignani
- 22G. Asís
- 19F. Russo
- 23J. Blázquez
Thống kê
02⚑5
⚑420
66%Kiểm soát bóng34%
10Dứt điểm15
3Trúng đích5
5Chệch đích7
3Sút trong vòng cấm9
7Sút ngoài vòng cấm6
2Bị chặn3
5Phạt góc4
1Việt vị2
7Phạm lỗi13
2Thẻ vàng2
4Cứu thua0
493Chuyền bóng245
397Chuyền chính xác165
81%Chính xác chuyền67%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 14 | 19 - 11 | +8 | 26 | |
| 1 | 14 | 22 - 16 | +6 | 24 | |
| 2 | 14 | 14 - 9 | +5 | 22 | |
| 2 | 14 | 24 - 16 | +8 | 24 | |
| 3 | 14 | 11 - 6 | +5 | 23 | |
| 3 | 14 | 20 - 18 | +2 | 21 | |
| 4 | 14 | 13 - 16 | -3 | 20 | |
| 4 | 14 | 17 - 13 | +4 | 23 | |
| 5 | 14 | 11 - 14 | -3 | 19 | |
| 5 | 14 | 15 - 11 | +4 | 23 | |
| 6 | 14 | 14 - 10 | +4 | 18 | |
| 6 | 14 | 17 - 14 | +3 | 22 | |
| 7 | 14 | 17 - 16 | +1 | 18 | |
| 7 | 14 | 11 - 7 | +4 | 20 | |
| 8 | 14 | 19 - 17 | +2 | 20 | |
| 8 | 14 | 11 - 11 | 0 | 18 | |
| 9 | 14 | 11 - 13 | -2 | 17 | |
| 9 | 14 | 15 - 15 | 0 | 17 | |
| 10 | 14 | 9 - 12 | -3 | 17 | |
| 10 | 14 | 8 - 8 | 0 | 16 | |
| 11 | 14 | 13 - 21 | -8 | 15 | |
| 11 | 14 | 10 - 13 | -3 | 16 | |
| 12 | 13 | 18 - 22 | -4 | 13 | |
| 12 | 14 | 12 - 16 | -4 | 14 | |
| 13 | 14 | 10 - 15 | -5 | 13 | |
| 13 | 14 | 8 - 13 | -5 | 13 | |
| 14 | 13 | 9 - 20 | -11 | 13 | |
| 14 | 14 | 9 - 14 | -5 | 12 |
So sánh
62Trận đấu46
75Ghi được43
55Thủng lưới48
1.21Bàn thắng mỗi trận0.93
25Giữ sạch lưới17
26Trên 2.5 bàn15
46Hiệp hai26