Boca Juniors vs Velez Sarsfield
Tỷ số chung cuộc: Boca Juniors 1-0 Velez Sarsfield tại Liga Profesional Argentina, 2 tháng 10, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Boca Juniors thắng 4, hòa 4, Velez Sarsfield thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 22
- Sân vận động
- Estadio Mâs Monumental, Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- WDDWW Boca Juniors
- DDDWD Velez Sarsfield
- 20' Leonardo Jara
- 30' Alan Varela
- 38' Pol Fernández
- HT0-0
- 57' ▲ C. Medina ▼ M. Payero
- 65' ▲ L. Orellano ▼ J. Fernández
- 66' ▲ S. Castro ▼ L. Pratto
- 72' ▲ L. Vázquez ▼ D. Benedetto
- 73' ▲ J. Morales ▼ G. Fernández
- 79' J. Morales · A. Varela 1-0
- 86' ▲ E. Rolón ▼ L. Langoni
- 86' ▲ S. Rivero ▼ Ó. Romero
- 86' ▲ J. Florentín ▼ M. Seoane
- 88' Francisco Ortega
- 89' Luis Vázquez
- 89' Diego Gómez
- 90'+6 Frank Fabra
- 90'+7 Agustín Mulet
- 90'+6 Matías de los Santos
- 90'+6 Santiago Castro
- 90'+2 ▲ A. Mulet ▼ N. Garayalde
- 90'+2 ▲ M. Brizuela ▼ W. Bou
- FT1-0
Đội hình
- 1A. Rossi 7.9
- 5C. Zambrano 7.3
- 17L. Advíncula 6.3
- 18F. Fabra 7.3
- 39G. Aranda 7.5
- 10Ó. Romero ▼ 86' 6.6
- 8G. Fernández ▼ 73' 6.2
- 11M. Payero ▼ 57' 6.2
- 33A. Varela ⇢ 7.5
- 9D. Benedetto ▼ 72' 6.9
- 41L. Langoni ▼ 86' 6.7
Dự bị 12
- 36C. Medina ▲ 57' 6.7
- 38L. Vázquez ▲ 72' 5.6
- 28J. Morales ⚽ ▲ 73' 7.3
- 14E. Rolón ▲ 86' 6.7
- 46S. Rivero ▲ 86' 6.3
- 43M. Zalazar
- 2F. Roncaglia
- 31B. Cortés
- 3A. Sández
- 57M. Weigandt
- 13J. García
- 35N. Génez
- 22L. Burián 6.9
- 29L. Jara 6.9
- 6M. de los Santos 7.0
- 5F. Ortega 7.0
- 31V. Gómez 6.7
- 36N. Garayalde ▼ 90' 7.2
- 12L. Pratto ▼ 66' 6.7
- 11L. Janson 7.3
- 20W. Bou ▼ 90' 6.9
- 18J. Fernández ▼ 65' 6.7
- 26M. Seoane ▼ 86' 7.0
Dự bị 12
- 10L. Orellano ▲ 65' 6.3
- 21S. Castro ▲ 66' 6.3
- 7J. Florentín ▲ 86' 6.7
- 15A. Mulet ▲ 90'
- 28M. Brizuela ▲ 90'
- 34D. Fernández
- 27J. Menéndez
- 24T. Guidara
- 42G. Prestianni
- 3E. Insúa
- 30L. Hoyos
- 8F. Díaz
Thống kê
13⚑1
⚑542
51%Kiểm soát bóng49%
6Dứt điểm15
5Trúng đích6
1Chệch đích7
2Sút trong vòng cấm11
4Sút ngoài vòng cấm4
0Bị chặn2
1Phạt góc5
0Việt vị1
12Phạm lỗi17
3Thẻ vàng4
1Thẻ đỏ2
6Cứu thua4
417Chuyền bóng395
331Chuyền chính xác315
79%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
59Trận đấu56
75Ghi được67
52Thủng lưới66
1.27Bàn thắng mỗi trận1.2
25Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn22
38Hiệp hai36