Velez Sarsfield vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Velez Sarsfield 0-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 11, 2019. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velez Sarsfield thắng 2, hòa 4, Boca Juniors thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · Vòng 13
- Sân vận động
- Estadio José Amalfitani, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- DDDWD Velez Sarsfield
- WDDWW Boca Juniors
- 11' Leandro Fernández
- 11' Lisandro López
- 33' Nicolás Domínguez
- 41' Lautaro Gianetti
- HT0-0
- 46' Frank Fabra
- 61' Frank Fabra
- 61' Frank Fabra
- 62' Iván Marcone
- 63' ▲ J. Alonso ▼ A. Mac Allister
- 71' ▲ M. Romero ▼ L. Fernández
- 71' ▲ T. Almada ▼ L. Robertone
- 72' ▲ J. Hurtado ▼ M. Zárate
- 80' ▲ E. Salvio ▼ E. Almendra
- 83' ▲ Á. Barreal ▼ A. Bouzat
- 87' Emanuel Reynoso
- 89' Brian Cufre
- 90' Jan Hurtado
- FT0-0
Đội hình
- 22A. Domínguez 8.3
- 17L. Gianetti 7.2
- 29L. Abram 6.7
- 3B. Cufré 7.6
- 4H. De La Fuente 6.6
- 6F. Gago 7.7
- 10A. Bouzat ▼ 83' 6.5
- 16L. Robertone ▼ 71' 7.0
- 8N. Domínguez 6.7
- 18L. Fernández ▼ 71' 6.7
- 11L. Janson 7.3
Dự bị 7
- 19M. Romero ▲ 71' 6.6
- 23T. Almada ▲ 71' 6.7
- 31Á. Barreal ▲ 83' 6.6
- 12L. Hoyos
- 24T. Guidara
- 27P. Galdames
- 28M. Brizuela
- 1E. Andrada 8.3
- 4J. Buffarini 6.3
- 20L. López 6.7
- 24C. Izquierdoz 6.7
- 18F. Fabra 5.2
- 23I. Marcone 6.9
- 30E. Reynoso 7.6
- 8A. Mac Allister ▼ 63' 7.2
- 39E. Almendra ▼ 80' 6.6
- 14N. Capaldo 6.7
- 19M. Zárate ▼ 72' 6.9
Dự bị 7
- 6J. Alonso ▲ 63' 6.9
- 17J. Hurtado ▲ 72' 6.7
- 11E. Salvio ▲ 80' 6.3
- 16D. De Rossi
- 12M. Díaz
- 9R. Ábila
- 22S. Villa
Thống kê
04⚑4
⚑461
62%Kiểm soát bóng38%
13Dứt điểm12
6Trúng đích7
6Chệch đích4
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn1
4Phạt góc4
3Việt vị1
21Phạm lỗi14
4Thẻ vàng6
0Thẻ đỏ1
8Cứu thua6
417Chuyền bóng247
340Chuyền chính xác172
82%Chính xác chuyền70%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 23 | 35 - 8 | +27 | 48 | |
| 2 | 23 | 41 - 18 | +23 | 47 | |
| 3 | 23 | 27 - 14 | +13 | 39 | |
| 4 | 23 | 28 - 23 | +5 | 39 | |
| 5 | 23 | 22 - 17 | +5 | 39 | |
| 6 | 23 | 26 - 18 | +8 | 36 | |
| 7 | 23 | 32 - 29 | +3 | 36 | |
| 8 | 23 | 32 - 30 | +2 | 36 | |
| 9 | 23 | 31 - 29 | +2 | 36 | |
| 10 | 23 | 33 - 25 | +8 | 35 | |
| 11 | 23 | 37 - 32 | +5 | 34 | |
| 12 | 23 | 34 - 30 | +4 | 34 | |
| 13 | 23 | 23 - 22 | +1 | 30 | |
| 14 | 23 | 27 - 25 | +2 | 29 | |
| 15 | 23 | 22 - 25 | -3 | 29 | |
| 16 | 23 | 21 - 30 | -9 | 27 | |
| 17 | 23 | 19 - 23 | -4 | 26 | |
| 18 | 23 | 21 - 29 | -8 | 26 | |
| 19 | 23 | 22 - 23 | -1 | 23 | |
| 20 | 23 | 22 - 34 | -12 | 23 | |
| 21 | 23 | 17 - 27 | -10 | 22 | |
| 22 | 23 | 20 - 35 | -15 | 22 | |
| 23 | 23 | 17 - 39 | -22 | 18 | |
| 24 | 23 | 22 - 46 | -24 | 18 |
So sánh
24Trận đấu37
27Ghi được57
15Thủng lưới18
1.13Bàn thắng mỗi trận1.54
12Giữ sạch lưới25
7Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai32