Velez Sarsfield vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Velez Sarsfield 1-7 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 8 tháng 3, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velez Sarsfield thắng 2, hòa 4, Boca Juniors thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 4
- Sân vận động
- Estadio José Amalfitani, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- D. Abal
- Phong độ
- DDDWD Velez Sarsfield
- WDDWW Boca Juniors
- 9' ▲ H. De La Fuente ▼ T. Guidara
- 10' N. Capaldo
- 19' E. Amor
- 21' 0-1 E. Cardona
- 25' C. Zambrano
- 26' J. Lucero · E. Amor 1-1
- 31' 1-2 S. Villa · E. Cardona
- HT1-2
- 46' ▲ M. De los Santos ▼ E. Amor
- 53' 1-3 S. Villa · E. Cardona
- 55' 1-4 G. Maroni
- 57' P. I. Galdames
- 62' 1-5 C. Tevez · F. Fabra
- 63' ▲ G. Poblete ▼ F. Mancuello
- 64' ▲ R. Álvarez ▼ L. Janson
- 65' ▲ J. Buffarini ▼ N. Capaldo
- 66' ▲ L. Jara ▼ C. Medina
- 70' J. Campuzano
- 74' 1-6 G. Maroni · F. Fabra
- 76' ▲ F. Soldano ▼ C. Tevez
- 81' ▲ C. Tarragona ▼ L. Orellano
- 82' ▲ E. Almendra ▼ E. Cardona
- 89' 1-7 J. Campuzano · F. Fabra
- 90'+1 Yellow Card
- FT1-7
Đội hình
- 12L. Hoyos 4.9
- 29L. Abram 5.3
- 2E. Amor ⇢ ▼ 46' 6.9
- 24T. Guidara ▼ 9' 6.6
- 30F. Mancuello ▼ 63' 6.3
- 27P. Galdames 6.2
- 5F. Ortega 6.0
- 10T. Almada 6.2
- 14L. Orellano ▼ 81' 6.2
- 19J. Lucero ⚽ 7.5
- 11L. Janson ▼ 64' 6.2
Dự bị 12
- 4H. De La Fuente ▲ 9' 5.6
- 6M. De los Santos ▲ 46' 5.9
- 16G. Poblete ▲ 63' 6.5
- 8R. Álvarez ▲ 64' 6.3
- 9C. Tarragona ▲ 81' 6.9
- 22A. Domínguez
- 23A. Bouzat
- 34D. Fernández
- 7R. Centurión
- 28M. Brizuela
- 25F. Versaci
- 20F. Monzón
- 1E. Andrada 7.2
- 5C. Zambrano 6.7
- 2L. López 7.2
- 18F. Fabra ⇢3 7.6
- 8E. Cardona ⚽ ⇢2 ▼ 82' 8.9
- 21J. Campuzano ⚽ 7.3
- 20G. Maroni ⚽2 8.5
- 36C. Medina ▼ 66' 7.0
- 14N. Capaldo ▼ 65' 6.0
- 10C. Tevez ⚽ ▼ 76' 7.2
- 22S. Villa ⚽2 8.9
Dự bị 12
- 4J. Buffarini ▲ 65' 6.5
- 29L. Jara ▲ 66' 6.7
- 27F. Soldano ▲ 76' 6.3
- 32E. Almendra ▲ 82' 6.6
- 26I. Fernández
- 35R. Giampaoli
- 17A. Rossi
- 19M. Zárate
- 38L. Vázquez
- 37A. Sández
- 33A. Varela
- 30E. Zeballos
Thống kê
02⚑4
⚑340
59%Kiểm soát bóng41%
13Dứt điểm11
5Trúng đích8
6Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm7
6Sút ngoài vòng cấm4
2Bị chặn0
4Phạt góc3
0Việt vị2
9Phạm lỗi12
2Thẻ vàng3
1Cứu thua4
537Chuyền bóng371
476Chuyền chính xác318
89%Chính xác chuyền86%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 2 | 25 | 43 - 24 | +19 | 47 | |
| 3 | 13 | 25 - 11 | +14 | 21 | |
| 3 | 25 | 38 - 28 | +10 | 46 | |
| 4 | 25 | 35 - 19 | +16 | 41 | |
| 5 | 25 | 34 - 21 | +13 | 39 | |
| 6 | 25 | 43 - 31 | +12 | 39 | |
| 7 | 25 | 26 - 31 | -5 | 39 | |
| 8 | 25 | 28 - 25 | +3 | 38 | |
| 9 | 25 | 27 - 24 | +3 | 38 | |
| 10 | 25 | 44 - 43 | +1 | 37 | |
| 11 | 25 | 27 - 28 | -1 | 36 | |
| 12 | 25 | 32 - 32 | 0 | 34 | |
| 13 | 25 | 29 - 39 | -10 | 33 | |
| 14 | 25 | 26 - 25 | +1 | 32 | |
| 15 | 25 | 24 - 23 | +1 | 32 | |
| 16 | 25 | 39 - 41 | -2 | 32 | |
| 17 | 25 | 35 - 33 | +2 | 31 | |
| 18 | 25 | 36 - 36 | 0 | 31 | |
| 19 | 25 | 24 - 32 | -8 | 28 | |
| 20 | 25 | 20 - 25 | -5 | 27 | |
| 21 | 25 | 23 - 33 | -10 | 27 | |
| 22 | 25 | 30 - 36 | -6 | 26 | |
| 23 | 25 | 23 - 35 | -12 | 25 | |
| 24 | 25 | 23 - 33 | -10 | 24 | |
| 25 | 25 | 22 - 46 | -24 | 22 | |
| 26 | 25 | 12 - 34 | -22 | 21 |
So sánh
47Trận đấu49
69Ghi được65
45Thủng lưới35
1.47Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai37