Velez Sarsfield vs Boca Juniors
Tỷ số chung cuộc: Velez Sarsfield 0-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velez Sarsfield thắng 2, hòa 4, Boca Juniors thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Profesional Argentina · 1st Phase · Vòng 9
- Sân vận động
- Estadio José Amalfitani, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
- Trọng tài
- P. Loustau
- Phong độ
- DDDWD Velez Sarsfield
- WDDWW Boca Juniors
- 22' M. Perrone
- 38' M. Rojo
- HT0-0
- 46' ▲ Ó. Romero ▼ A. Molinas
- 57' ▲ L. Orellano ▼ L. Janson
- 65' ▲ J. Ramírez ▼ C. Medina
- 65' ▲ A. Varela ▼ G. Fernández
- 71' ▲ S. Cáseres ▼ S. Sosa
- 71' ▲ L. Pratto ▼ J. Soñora
- 80' ▲ T. Guidara ▼ L. Jara
- 80' ▲ S. Castro ▼ A. Bouzat
- 80' ▲ E. Salvio ▼ G. Vega
- FT0-0
Đội hình
- 30L. Hoyos 7.2
- 29L. Jara ▼ 80' 6.9
- 17L. Gianetti 7.2
- 5F. Ortega 7.2
- 31V. Gómez 6.9
- 19J. Soñora ▼ 71' 6.7
- 36N. Garayalde 6.7
- 16M. Perrone 6.9
- 9S. Sosa ▼ 71' 6.9
- 11L. Janson ▼ 57' 6.3
- 23A. Bouzat ▼ 80' 7.0
Dự bị 12
- 10L. Orellano ▲ 57' 6.6
- 35S. Cáseres ▲ 71' 6.3
- 12L. Pratto ▲ 71' 6.9
- 24T. Guidara ▲ 80' 6.9
- 21S. Castro ▲ 80' 6.7
- 7J. Florentín
- 6M. de los Santos
- 3E. Insúa
- 28M. Brizuela
- 18J. Fernández
- 1M. Borgogno
- 8F. Díaz
- 1A. Rossi 7.3
- 6M. Rojo 6.9
- 17L. Advíncula 7.2
- 3A. Sández 6.9
- 39G. Aranda 6.6
- 8G. Fernández ▼ 65' 6.9
- 36C. Medina ▼ 65' 7.5
- 16A. Molinas ▼ 46' 6.9
- 35G. Vega ▼ 80' 6.5
- 22S. Villa 7.2
- 38L. Vázquez 6.7
Dự bị 12
- 11Ó. Romero ▲ 46' 7.2
- 20J. Ramírez ▲ 65' 6.9
- 33A. Varela ▲ 65' 6.6
- 10E. Salvio ▲ 80' 6.2
- 21J. Campuzano
- 4N. Figal
- 9D. Benedetto
- 18F. Fabra
- 27N. Orsini
- 13J. García
- 57M. Weigandt
- 7E. Zeballos
Thống kê
01⚑5
⚑710
37%Kiểm soát bóng63%
10Dứt điểm15
3Trúng đích4
5Chệch đích10
4Sút trong vòng cấm6
6Sút ngoài vòng cấm9
2Bị chặn1
5Phạt góc7
13Phạm lỗi12
1Thẻ vàng1
4Cứu thua3
297Chuyền bóng512
217Chuyền chính xác429
73%Chính xác chuyền84%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 34 - 28 | +6 | 52 | |
| 2 | 27 | 41 - 24 | +17 | 50 | |
| 3 | 27 | 43 - 22 | +21 | 47 | |
| 4 | 27 | 35 - 21 | +14 | 47 | |
| 7 | 27 | 41 - 32 | +9 | 43 | |
| 8 | 27 | 33 - 24 | +9 | 42 | |
| 9 | 27 | 26 - 18 | +8 | 41 | |
| 10 | 14 | 15 - 17 | -2 | 15 | |
| 11 | 14 | 13 - 23 | -10 | 11 | |
| 11 | 27 | 26 - 22 | +4 | 40 | |
| 12 | 27 | 29 - 27 | +2 | 40 | |
| 13 | 27 | 28 - 26 | +2 | 35 | |
| 14 | 27 | 31 - 31 | 0 | 35 | |
| 14 | 14 | 10 - 25 | -15 | 10 | |
| 15 | 27 | 25 - 29 | -4 | 35 | |
| 16 | 27 | 34 - 37 | -3 | 34 | |
| 17 | 27 | 31 - 37 | -6 | 34 | |
| 18 | 27 | 28 - 40 | -12 | 33 | |
| 19 | 27 | 23 - 25 | -2 | 32 | |
| 20 | 27 | 24 - 28 | -4 | 32 | |
| 21 | 27 | 27 - 32 | -5 | 32 | |
| 22 | 27 | 28 - 36 | -8 | 32 | |
| 23 | 27 | 28 - 29 | -1 | 30 | |
| 24 | 27 | 23 - 29 | -6 | 30 | |
| 25 | 27 | 24 - 36 | -12 | 29 | |
| 26 | 27 | 30 - 33 | -3 | 28 | |
| 27 | 27 | 22 - 40 | -18 | 21 | |
| 28 | 27 | 16 - 48 | -32 | 16 |
So sánh
56Trận đấu59
67Ghi được75
66Thủng lưới52
1.2Bàn thắng mỗi trận1.27
15Giữ sạch lưới25
22Trên 2.5 bàn24
36Hiệp hai38