Velez Sarsfield
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Boca Juniors

Velez Sarsfield vs Boca Juniors

Tỷ số chung cuộc: Velez Sarsfield 2-0 Boca Juniors tại Liga Profesional Argentina, 24 tháng 10, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Velez Sarsfield thắng 2, hòa 4, Boca Juniors thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Liga Profesional Argentina · 2nd Phase · Vòng 18
Sân vận động
Estadio José Amalfitani, Capital Federal, Ciudad de Buenos Aires
Trọng tài
D. Abal
Phong độ
DDDWD Velez Sarsfield
WDDWW Boca Juniors
  1. 33' E. Mancuso M. Weigandt
  2. 39' F. Mancuello 1-0
  3. HT1-0
  4. 57' A. Molinas J. Ramírez
  5. 58' N. Briasco C. Pavón
  6. 59' Agustín Bouzat
  7. 69' Marcos Rojo
  8. 70' L. Orellano A. Bouzat
  9. 77' Matías de los Santos
  10. 79' C. Tarragona J. Lucero
  11. 79' A. Mulet F. Mancuello
  12. 86' L. Jara L. Janson
  13. 86' R. Centurión T. Almada
  14. 86' E. Zeballos R. Montes
  15. 90' C. Tarragona · A. Mulet 2-0
  16. FT2-0

Đội hình

Velez Sarsfield Sơ đồ: 4-2-3-1 · HLV: M. Pellegrino
  1. 12L. Hoyos 6.7
  2. 17L. Gianetti 7.0
  3. 6M. de los Santos 7.2
  4. 24T. Guidara 7.5
  5. 30F. Mancuello ▼ 79' 7.3
  6. 16G. Poblete 6.7
  7. 5F. Ortega 7.3
  8. 10T. Almada ▼ 86' 7.2
  9. 19J. Lucero ▼ 79' 6.9
  10. 11L. Janson ▼ 86' 6.2
  11. 23A. Bouzat ▼ 70' 7.0

Dự bị 12

  1. 14L. Orellano ▲ 70' 6.5
  2. 9C. Tarragona ▲ 79' 7.5
  3. 15A. Mulet ▲ 79' 7.3
  4. 18L. Jara ▲ 86' 6.3
  5. 7R. Centurión ▲ 86' 6.2
  6. 36N. Garayalde
  7. 4E. Martínez
  8. 32M. Pellegrino
  9. 22C. Lampe
  10. 8R. Álvarez
  11. 46N. Romero
  12. 28M. Brizuela
Boca Juniors Sơ đồ: 4-4-2 · HLV: S. Battaglia
  1. 1A. Rossi 6.3
  2. 6M. Rojo 7.2
  3. 24C. Izquierdoz 6.3
  4. 18F. Fabra 6.6
  5. 4M. Weigandt ▼ 33' 6.2
  6. 41R. Montes ▼ 86' 6.5
  7. 20J. Ramírez ▼ 57' 6.7
  8. 21J. Campuzano 6.2
  9. 32E. Almendra 6.6
  10. 31C. Pavón ▼ 58' 6.3
  11. 38L. Vázquez 6.7

Dự bị 12

  1. 40E. Mancuso ▲ 33' 6.2
  2. 16A. Molinas ▲ 57' 6.2
  3. 29N. Briasco ▲ 58' 6.5
  4. 30E. Zeballos ▲ 86' 6.7
  5. 14E. Rolón
  6. 5C. Zambrano
  7. 43A. Lastra
  8. 33A. Varela
  9. 37A. Sández
  10. 23D. González
  11. 2L. López
  12. 36C. Medina

Thống kê

022
010
48%Kiểm soát bóng52%
10Dứt điểm3
3Trúng đích0
4Chệch đích2
6Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm1
3Bị chặn1
2Phạt góc0
2Việt vị0
13Phạm lỗi16
2Thẻ vàng1
0Cứu thua1
458Chuyền bóng500
375Chuyền chính xác413
82%Chính xác chuyền83%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
2
Defensa Y Justicia
25 43 - 24 +19 47
3
River Plate
13 25 - 11 +14 21
3
Talleres Cordoba
25 38 - 28 +10 46
4
Boca Juniors
25 35 - 19 +16 41
5
Velez Sarsfield
25 34 - 21 +13 39
6
Estudiantes de La Plata
25 43 - 31 +12 39
7
Colon Santa Fe
25 26 - 31 -5 39
8
Huracan
25 28 - 25 +3 38
9
Club Atlético Independiente
25 27 - 24 +3 38
10
Lanus
25 44 - 43 +1 37
11
Gimnasia L.P.
25 27 - 28 -1 36
12
Union Santa Fe
25 32 - 32 0 34
13
Aldosivi
25 29 - 39 -10 33
14
Argentinos JRS
25 26 - 25 +1 32
15
Racing Club de Avellaneda
25 24 - 23 +1 32
16
Rosario Central
25 39 - 41 -2 32
17
Godoy Cruz
25 35 - 33 +2 31
18
Platense
25 36 - 36 0 31
19
Newell's Old Boys
25 24 - 32 -8 28
20
Banfield
25 20 - 25 -5 27
21
San Lorenzo
25 23 - 33 -10 27
22
Central Cordoba de Santiago
25 30 - 36 -6 26
23
Patronato
25 23 - 35 -12 25
24
Sarmiento Junin
25 23 - 33 -10 24
25
Atletico Tucuman
25 22 - 46 -24 22
26
Arsenal Sarandi
25 12 - 34 -22 21

So sánh

47Trận đấu49
69Ghi được65
45Thủng lưới35
1.47Bàn thắng mỗi trận1.33
22Giữ sạch lưới20
20Trên 2.5 bàn15
43Hiệp hai37

Đối đầu

Trang trận đấu