Atlètic Club d'Escaldes
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ordino

Atlètic Club d'Escaldes vs Ordino

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 0-0 Ordino tại 1a Divisió, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 6, hòa 4, Ordino thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 22
Phong độ
LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
LWDWW Ordino
  1. 31' R. Inwen
  2. 36' J. Mencia
  3. HT0-0
  4. 60' D. Sanches
  5. 62' N. Vieira H. Ryahi Bouharma
  6. 63' A. Cosialls P. Brito
  7. 70' J. Freitas Correia I. El Kabbou
  8. 70' A. Teixidor J. Martinez
  9. 71' Jordi Alaez D. Berlanga
  10. 83' J. L. Assoubre E. da Silva Santos
  11. 83' M. Pujol D. Valero
  12. 90'+4 M. Prina Badano J. G. Rael
  13. FT0-0

Đội hình

Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 65J. Marinovich
  2. 2C. Jimenez
  3. 3A. Alvarez
  4. 4Y. Carpio
  5. 6E. da Silva Santos ▼ 83'
  6. 7D. Berlanga ▼ 71'
  7. 9R. Piloto
  8. 11D. Valero ▼ 83'
  9. 14H. Ryahi Bouharma ▼ 62'
  10. 22P. Brito ▼ 63'
  11. 49A. Gallego

Dự bị 7

  1. 32Vasco
  2. 8J. L. Assoubre ▲ 83'
  3. 5A. Cosialls ▲ 63'
  4. 21M. Pujol ▲ 83'
  5. 10N. Vieira ▲ 62'
  6. 17K. Olah
  7. 20Jordi Alaez ▲ 71'
Ordino
  1. 1Xisco Pires
  2. 4D. Sanches
  3. 6I. Escobar
  4. 8B. Sohaib
  5. 10J. Betriu
  6. 11I. El Kabbou ▼ 70'
  7. 19J. Martinez ▼ 70'
  8. 22M. Garzon
  9. 23J. Mencia
  10. 24J. G. Rael ▼ 90'
  11. 37R. Inwen

Dự bị 5

  1. 25A. Jauregui
  2. 3M. Prina Badano ▲ 90'
  3. 9A. Hasni
  4. 77J. Freitas Correia ▲ 70'
  5. 94A. Teixidor ▲ 70'

Thống kê

00
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
40Ghi được27
33Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu