Atlètic Club d'Escaldes
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ordino

Atlètic Club d'Escaldes vs Ordino

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 1-0 Ordino tại 1a Divisió, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 6, hòa 4, Ordino thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 10
Phong độ
LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
LWDWW Ordino
  1. 23' D. Segura D. Berlanga
  2. 25' I. Escobar
  3. 27' R. Piloto 1-0
  4. 32' O. Niande
  5. 34' J. Barragan
  6. HT1-0
  7. 46' B. Sohaib R. Ouedraogo
  8. 51' M. Castells
  9. 56' J. Barragan
  10. 56' J. Barragan
  11. 65' P. Servat Vidal
  12. 68' B. Sohaib
  13. 68' J. Galiana P. Servat Vidal
  14. 75' Jordi Alaez N. Vieira
  15. 85' B. Morales
  16. 85' Modric
  17. 87' B. Pubill J. Betriu
  18. 87' R. Bastos I. Combes
  19. 90'+2 J. Marinovich
  20. 90'+3 Xisco Pires
  21. 90' Y. Carpio
  22. 90' Topo Modric
  23. FT1-0

Đội hình

Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 65J. Marinovich
  2. 2C. Jimenez
  3. 5A. Cosialls
  4. 6E. da Silva Santos
  5. 7D. Berlanga ▼ 23'
  6. 8Modric ▼ 90'
  7. 9R. Piloto
  8. 10N. Vieira ▼ 75'
  9. 19J. Barragan
  10. 23M. Blasco
  11. 49A. Gallego

Dự bị 8

  1. 32Vasco
  2. 3A. Alvarez
  3. 4Y. Carpio ▲ 90'
  4. 11D. Valero
  5. 14D. Segura ▲ 23'
  6. 15K. Olah
  7. 20Jordi Alaez ▲ 75'
  8. 22Topo ▲ 90'
Ordino
  1. 1Xisco Pires
  2. 4A. Cuadrado
  3. 5R. Ouedraogo ▼ 46'
  4. 9B. Morales
  5. 10J. Betriu ▼ 87'
  6. 11I. El Kabbou
  7. 14M. Castells
  8. 23I. Escobar
  9. 26I. Combes ▼ 87'
  10. 37D. Arguelles
  11. 80P. Servat Vidal ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 25A. Jauregui
  2. 13C. Leal Ibanez
  3. 7B. Pubill ▲ 87'
  4. 8B. Sohaib ▲ 46'
  5. 17J. Galiana ▲ 68'
  6. 20R. Bastos ▲ 87'
  7. 21S. Noel
  8. 22A. Casarrubias
  9. 99H. Neves

Thống kê

14
70

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

29Trận đấu24
40Ghi được27
33Thủng lưới42
1.38Bàn thắng mỗi trận1.13
12Giữ sạch lưới4
15Trên 2.5 bàn14
20Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu