Atlètic Club d'Escaldes
1 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Ordino

Atlètic Club d'Escaldes vs Ordino

Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 1-0 Ordino tại 1a Divisió, 1 tháng 10, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 6, hòa 4, Ordino thắng 0.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 3
Sân vận động
Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
Phong độ
LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
LWDWW Ordino
  1. HT0-0
  2. 52' G. López 1-0
  3. 63' Lucas Andrade Marc García
  4. 63' Alex Toral M. Boutarfa
  5. 77' K. Colombié Valero
  6. 80' Asier Muñoz G. López
  7. 82' Otman Mechhidan Luken Iturrino
  8. 82' Marc Pujol Denches
  9. 87' Salva Santi Chico
  10. FT1-0

Đội hình

Atlètic Club d'Escaldes HLV: F. Bessone
  1. 25Saúl Gracia
  2. 23S. Agüero
  3. 12Marcel Sgrò
  4. 5Adrià Cosialls
  5. 11Valero ▼ 77'
  6. 21Santi Chico ▼ 87'
  7. 31Yeray Carpio
  8. 8A. Páez
  9. 7G. López ▼ 80'
  10. 27David Rodríguez
  11. 6Pau Ferrer

Dự bị 7

  1. 53K. Colombié ▲ 77'
  2. 20Asier Muñoz ▲ 80'
  3. 22Salva ▲ 87'
  4. 1Adri González
  5. 3Aleix Cisteró
  6. 10Gemelson Vieira
  7. 55Chechu Meneses
Ordino HLV: Antonio Rueda
  1. 65J. Marinovich
  2. 24Adonay Sierra
  3. 3Marc García ▼ 63'
  4. 17Juan Moreno
  5. 23Luken Iturrino ▼ 82'
  6. 22M. Boutarfa ▼ 63'
  7. 5Edu Sánchez
  8. 4Denches ▼ 82'
  9. 6Luca Nalli
  10. 97Pablo Ruiz
  11. 9Víctor Tellado

Dự bị 8

  1. 13Lucas Andrade ▲ 63'
  2. 37Alex Toral ▲ 63'
  3. 7Otman Mechhidan ▲ 82'
  4. 21Marc Pujol ▲ 82'
  5. 1Nahuel Reclusa
  6. 19Aleix Viladot
  7. 32Andrés Suárez
  8. 18A. Graffin

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
UE Santa Coloma
27 57 - 12 +45 66
2
Inter Club d'Escaldes
27 66 - 16 +50 63
3
Atlètic Club d'Escaldes
27 71 - 21 +50 60
4
FC Santa Coloma
27 64 - 23 +41 59
5
Penya Encarnada
27 45 - 34 +11 44
6
Ordino
27 33 - 29 +4 36
7
Pas de la Casa
27 24 - 46 -22 18
8
Esperança d'Andorra
27 27 - 81 -54 14
9
Carroi
27 19 - 77 -58 13
10
Atlètic Amèrica
27 22 - 89 -67 11
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

33Trận đấu28
77Ghi được34
33Thủng lưới30
2.33Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn9
41Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu