Ordino
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Atlètic Club d'Escaldes

Ordino vs Atlètic Club d'Escaldes

Tỷ số chung cuộc: Ordino 0-0 Atlètic Club d'Escaldes tại 1a Divisió, 27 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Ordino thắng 0, hòa 4, Atlètic Club d'Escaldes thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 3
Phong độ
LWDWW Ordino
LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
  1. 31' J. Betriu
  2. HT0-0
  3. 52' D. Segura
  4. 55' D. Valero D. Segura
  5. 55' J. Barragan D. Berlanga
  6. 59' J. Barragan
  7. 65' A. Cuadrado
  8. 70' N. Vieira Topo
  9. 70' Jordi Alaez R. Piloto
  10. 79' R. Bastos
  11. 80' B. Pubill J. Galiana
  12. 83' Jordi Alaez
  13. 90' B. Morales
  14. 90' D. Arguelles
  15. 90' A. Gallego
  16. 90'+2 E. da Silva Santos
  17. FT0-0

Đội hình

Ordino
  1. 1Xisco Pires
  2. 4A. Cuadrado
  3. 8B. Sohaib
  4. 9B. Morales
  5. 10J. Betriu
  6. 11I. El Kabbou
  7. 14M. Castells
  8. 17J. Galiana ▼ 80'
  9. 20R. Bastos
  10. 26I. Combes
  11. 37D. Arguelles

Dự bị 8

  1. 25L. Miguel
  2. 5R. Ouedraogo
  3. 7B. Pubill ▲ 80'
  4. 21S. Noel
  5. 22A. Casarrubias
  6. 27J. Luz
  7. 77D. Sanchez
  8. 80P. Servat Vidal
Atlètic Club d'Escaldes HLV: Daniel Tenedor
  1. 65J. Marinovich
  2. 49A. Gallego
  3. 2C. Jimenez
  4. 23M. Blasco
  5. 5A. Cosialls
  6. 6E. da Silva Santos
  7. 22Topo ▼ 70'
  8. 8Modric
  9. 9R. Piloto ▼ 70'
  10. 7D. Berlanga ▼ 55'
  11. 14D. Segura ▼ 55'

Dự bị 8

  1. 32Vasco
  2. 3A. Alvarez
  3. 4Y. Carpio
  4. 10N. Vieira ▲ 70'
  5. 11D. Valero ▲ 55'
  6. 19J. Barragan ▲ 55'
  7. 17K. Olah
  8. 20Jordi Alaez ▲ 70'

Thống kê

05
50

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu29
27Ghi được40
42Thủng lưới33
1.13Bàn thắng mỗi trận1.38
4Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn15
19Hiệp hai20

Đối đầu

Trang trận đấu