Atlètic Club d'Escaldes vs Ordino
Tỷ số chung cuộc: Atlètic Club d'Escaldes 1-0 Ordino tại 1a Divisió, 14 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Atlètic Club d'Escaldes thắng 6, hòa 4, Ordino thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 22
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LLDLW Atlètic Club d'Escaldes
- LWDWW Ordino
- 13' Jordan Gutiérrez 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ Marc García ▼ Adonay Sierra
- 46' ▲ Luken Iturrino ▼ Luca Nalli
- 46' ▲ Javi Montserrat ▼ Aarón Sánchez
- 61' ▲ M. Boutarfa ▼ Alex Toral
- 73' ▲ Pau Ferrer ▼ Jordan Gutiérrez
- 73' ▲ Álvarito ▼ Fran Cano
- 78' ▲ Gemelson Vieira ▼ Marc Pujol
- 90'+4 ▲ Pedja Muñoz ▼ Rodrigo Piloto
- FT1-0
Đội hình
- 25Saúl Gracia
- 23S. Agüero
- 12Marcel Sgrò
- 55Chechu Meneses
- 5Adrià Cosialls
- 33Marc Pujol ▼ 78'
- 17Iñigo Barrenetxea
- 31Yeray Carpio
- 21Jordan Gutiérrez ▼ 73'
- 7G. López
- 9Rodrigo Piloto ▼ 90'
Dự bị 9
- 6Pau Ferrer ▲ 73'
- 10Gemelson Vieira ▲ 78'
- 18Pedja Muñoz ▲ 90'
- 1Mauro Rabelo
- 3Aleix Cisteró
- 4Andrés Suárez
- 11Valero
- 22Salva
- 27Francisco Galán
- 65J. Marinovich
- 5Edu Sánchez
- 24Adonay Sierra ▼ 46'
- 4Felipe Alarcón
- 8Albert Reyes
- 20Fran Cano ▼ 73'
- 37Alex Toral ▼ 61'
- 6Luca Nalli ▼ 46'
- 11Aarón Sánchez ▼ 46'
- 25Álvaro Roncal
- 9Víctor Tellado
Dự bị 9
- 3Marc García ▲ 46'
- 23Luken Iturrino ▲ 46'
- 30Javi Montserrat ▲ 46'
- 22M. Boutarfa ▲ 61'
- 77Álvarito ▲ 73'
- 1Nahuel Reclusa
- 2M. Jiménez
- 7Dani
- 19Aleix Viladot
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 57 - 12 | +45 | 66 | |
| 2 | 27 | 66 - 16 | +50 | 63 | |
| 3 | 27 | 71 - 21 | +50 | 60 | |
| 4 | 27 | 64 - 23 | +41 | 59 | |
| 5 | 27 | 45 - 34 | +11 | 44 | |
| 6 | 27 | 33 - 29 | +4 | 36 | |
| 7 | 27 | 24 - 46 | -22 | 18 | |
| 8 | 27 | 27 - 81 | -54 | 14 | |
| 9 | 27 | 19 - 77 | -58 | 13 | |
| 10 | 27 | 22 - 89 | -67 | 11 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
33Trận đấu28
77Ghi được34
33Thủng lưới30
2.33Bàn thắng mỗi trận1.21
10Giữ sạch lưới8
20Trên 2.5 bàn9
41Hiệp hai19