Esperança d'Andorra vs FC Rànger's
Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 1-1 FC Rànger's tại 1a Divisió, 22 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 3, hòa 2, FC Rànger's thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 19
- Phong độ
- LDWWD Esperança d'Andorra
- WLWWD FC Rànger's
- 5' 0-1 M. Rebes
- 8' Yellow Card
- HT0-1
- 60' ▲ L. Amaral ▼ G. Semedo
- 60' ▲ G. Estrada ▼ J. Nava
- 60' ▲ I. Dominguez ▼ D. Segura
- 60' ▲ A. Cistero ▼ J. Padilla
- 67' Yellow Card
- 68' ▲ A. Leon ▼ B. Morales
- 68' ▲ B. A. Munoz Magdaleno ▼ E. Tame
- 68' E. Nikiema 1-1
- 75' ▲ D. Najera ▼ E. Nikiema
- 80' Yellow Card
- 86' Yellow Card
- 86' ▲ C. David ▼ Rober
- 90' Yellow Card
- 90'+1 Yellow Card
- FT1-1
Đội hình
- 31J. Bejarano
- 3A. Montalbo
- 7A. Garrido
- 9E. Balastegui
- 20G. Semedo ▼ 60'
- 25G. Salgueiro
- 34D. Bento
- 44E. Nikiema ▼ 75'
- 47M. Cardoso
- 77Rober ▼ 86'
- 80T. Neves
Dự bị 7
- 12A. De La Fuente
- 6M. Ruiz
- 8J. Claros
- 11L. Amaral ▲ 60'
- 17D. Najera ▲ 75'
- 24A. Massa
- 91C. David ▲ 86'
- 24R. Gudino
- 2J. Padilla ▼ 60'
- 3S. Villarreal
- 4M. Rebes
- 7J. Nava ▼ 60'
- 8L. Prieto
- 11D. Andrade
- 12E. Tame ▼ 68'
- 19D. Segura ▼ 60'
- 22B. Morales ▼ 68'
- 23J. De Lucio
Dự bị 7
- 15M. Acevedo
- 6G. Estrada ▲ 60'
- 9A. Leon ▲ 68'
- 14I. Dominguez ▲ 60'
- 17J. Leighton
- 18B. A. Munoz Magdaleno ▲ 68'
- 20A. Cistero ▲ 60'
Thống kê
05
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 24 | 47 - 24 | +23 | 54 | |
| 2 | 24 | 45 - 13 | +32 | 51 | |
| 3 | 24 | 46 - 22 | +24 | 48 | |
| 4 | 24 | 45 - 20 | +25 | 44 | |
| 5 | 24 | 31 - 26 | +5 | 34 | |
| 6 | 24 | 19 - 41 | -22 | 24 | |
| 7 | 24 | 27 - 42 | -15 | 22 | |
| 8 | 24 | 15 - 55 | -40 | 17 | |
| 9 | 24 | 15 - 47 | -32 | 11 |
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng
So sánh
26Trận đấu24
20Ghi được46
48Thủng lưới22
0.77Bàn thắng mỗi trận1.92
4Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai24