Esperança d'Andorra
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
FC Rànger's

Esperança d'Andorra vs FC Rànger's

Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 0-2 FC Rànger's tại 1a Divisió, 26 tháng 10, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 3, hòa 2, FC Rànger's thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 6
Phong độ
LDWWD Esperança d'Andorra
WLWWD FC Rànger's
  1. 29' 0-1 L. Prieto
  2. HT0-1
  3. 58' S. Montalbo
  4. 63' T. Silva de Sousa L. Massomba
  5. 63' C. David Rober
  6. 63' D. Andrade M. Lopez
  7. 63' C. A. Engelhart Mora L. Prieto
  8. 70' G. Gomez B. A. Munoz Magdaleno
  9. 71' M. Cardoso
  10. 74' E. Gonzalez A. Leon
  11. 74' J. De Lucio D. Guajardo
  12. 75' M. Zuquetti M. Cardoso
  13. 80' A. Massa D. Bento
  14. 80' E. Balastegui T. Neves
  15. 84' E. Gonzalez
  16. 90' B. Ramirez
  17. 90'+1 J. De Lucio
  18. 90' 0-2 C. A. Engelhart Mora
  19. FT0-2

Đội hình

Esperança d'Andorra
  1. 31J. Bejarano
  2. 3A. Montalbo
  3. 5M. Del Castillo
  4. 6M. Cardoso ▼ 75'
  5. 7A. Garrido
  6. 10B. Ramirez
  7. 17D. Bento ▼ 80'
  8. 20L. Massomba ▼ 63'
  9. 44E. Nikiema
  10. 77Rober ▼ 63'
  11. 80T. Neves ▼ 80'

Dự bị 6

  1. 1R. Goncalves
  2. 2M. Zuquetti ▲ 75'
  3. 8A. Massa ▲ 80'
  4. 9E. Balastegui ▲ 80'
  5. 29T. Silva de Sousa ▲ 63'
  6. 91C. David ▲ 63'
FC Rànger's
  1. 13J. Becerra
  2. 3S. Villarreal
  3. 4M. Rebes
  4. 6M. Basulto
  5. 7J. Nava
  6. 8L. Prieto ▼ 63'
  7. 9A. Leon ▼ 74'
  8. 10D. Guajardo ▼ 74'
  9. 14M. Lopez ▼ 63'
  10. 18B. A. Munoz Magdaleno ▼ 70'
  11. 25F. Rabago

Dự bị 8

  1. 2J. Padilla
  2. 5G. Gomez ▲ 70'
  3. 11D. Andrade ▲ 63'
  4. 12L. Bocco
  5. 16E. Gonzalez ▲ 74'
  6. 17Gaby
  7. 19C. A. Engelhart Mora ▲ 63'
  8. 23J. De Lucio ▲ 74'

Thống kê

03
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

26Trận đấu24
20Ghi được46
48Thủng lưới22
0.77Bàn thắng mỗi trận1.92
4Giữ sạch lưới9
13Trên 2.5 bàn14
12Hiệp hai24

Đối đầu

Trang trận đấu