Esperança d'Andorra vs FC Rànger's
Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 1-1 FC Rànger's tại 1a Divisió, 9 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 3, hòa 2, FC Rànger's thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 20
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LDWWD Esperança d'Andorra
- WLWWD FC Rànger's
- 13' ▲ Iker Álvarez ▼ L. González
- 35' Yellow Card
- 39' A. Huerta 1-0
- HT1-0
- 59' 1-1 F. Margiotta
- 60' ▲ M. Khttar ▼ F. Margiotta
- 60' ▲ K. Hernández ▼ L. Prieto
- 65' ▲ Carlos Gomes ▼ Èric Balastegui
- 66' Yellow Card
- 68' Yellow Card
- 81' ▲ Benet Ferrín ▼ Marco da Silva
- 81' ▲ Ronaldo Induca ▼ Luis Blanco
- 81' ▲ J. Padilla ▼ A. Iniestra
- 90'+9 Yellow Card
- 90'+9 Yellow Card
- 90'+9 Yellow Card
- 90'+9 Yellow Card
- 90' ▲ Rober ▼ David Corominas
- FT1-1
Đội hình
- 1Matias Acevedo
- 5Miguel Ruiz
- 2M. Vaamonde
- 19A. Huerta
- 12Marco da Silva ▼ 81'
- 10Luis Blanco ▼ 81'
- 8David Corominas ▼ 90'
- 11João Pereira
- 6Mitchel
- 17Brian Pubill
- 99Èric Balastegui ▼ 65'
Dự bị 8
- 7Carlos Gomes ▲ 65'
- 22Benet Ferrín ▲ 81'
- 27Ronaldo Induca ▲ 81'
- 77Rober ▲ 90'
- 16Christian Fernandes
- 25Ángel de la Fuente
- 66Arnau Torrellas
- 18D. Nájera
- 13Juanda Terrádez
- 15J. Ruiz
- 5Gerard Gómez
- 25A. Hernández
- 4A. Iniestra ▼ 81'
- 22Pau Servat
- 21F. Margiotta ▼ 60'
- 10Salomón Obama
- 8L. Prieto ▼ 60'
- 16L. González ▼ 13'
- 9A. León
Dự bị 9
- 12Iker Álvarez ▲ 13'
- 7M. Khttar ▲ 60'
- 18K. Hernández ▲ 60'
- 2J. Padilla ▲ 81'
- 1A. Alcaráz
- 3S. Villarreal
- 17Gaby Leighton
- 19Joan Bordallo
- 27Enzo Sallago
Thống kê
04
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
16Ghi được62
94Thủng lưới23
0.55Bàn thắng mỗi trận2.07
2Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai33