Esperança d'Andorra vs FC Rànger's
Tỷ số chung cuộc: Esperança d'Andorra 0-7 FC Rànger's tại 1a Divisió, 25 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: Esperança d'Andorra thắng 3, hòa 2, FC Rànger's thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 14
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- LDWWD Esperança d'Andorra
- WLWWD FC Rànger's
- 4' 0-1 A. León
- 19' ▲ A. Huerta ▼ Roberto Gomes
- 36' 0-2 M. Khttar
- 40' M. Vaamonde
- 45'+2 A. De La Fuente
- 45'+2 0-3 L. González
- HT0-3
- 46' ▲ Rober ▼ Christian Fernandes
- 46' ▲ Salomón Obama ▼ L. González
- 61' ▲ Iker Álvarez ▼ D. Andrade
- 61' ▲ Gaby Leighton ▼ J. Padilla
- 61' ▲ Pau Servat ▼ A. Iniestra
- 62' ▲ M. García ▼ Èric Balastegui
- 71' ▲ K. Hernández ▼ M. Khttar
- 71' 0-4 A. León
- 73' 0-5 Salomón Obama
- 80' ▲ Matías Tacla ▼ Luis Blanco
- 80' ▲ Matias Españon ▼ Benet Ferrín
- 88' 0-6 Matias Españonphản lưới
- 90'+4 A. Huerta
- 90'+5 P. Servat Vidal
- 90'+1 0-7 A. León
- FT0-7
Đội hình
- 13Emanuel
- 5Miguel Ruiz
- 2M. Vaamonde
- 22Benet Ferrín ▼ 80'
- 16Christian Fernandes ▼ 46'
- 10Luis Blanco ▼ 80'
- 66Arnau Torrellas
- 7Carlos Gomes
- 21Roberto Gomes ▼ 19'
- 17Brian Pubill
- 99Èric Balastegui ▼ 62'
Dự bị 7
- 19A. Huerta ▲ 19'
- 77Rober ▲ 46'
- 9M. García ▲ 62'
- 20Matías Tacla ▲ 80'
- 11Matias Españon ▲ 80'
- 8David Corominas
- 25Ángel de la Fuente
- 1A. Alcaráz
- 11D. Andrade ▼ 61'
- 2J. Padilla ▼ 61'
- 3S. Villarreal
- 15J. Ruiz
- 5Gerard Gómez
- 4A. Iniestra ▼ 61'
- 8L. Prieto
- 16L. González ▼ 46'
- 9A. León
- 7M. Khttar ▼ 71'
Dự bị 6
- 10Salomón Obama ▲ 46'
- 12Iker Álvarez ▲ 61'
- 17Gaby Leighton ▲ 61'
- 22Pau Servat ▲ 61'
- 18K. Hernández ▲ 71'
- 13Juanda Terrádez
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
29Trận đấu30
16Ghi được62
94Thủng lưới23
0.55Bàn thắng mỗi trận2.07
2Giữ sạch lưới16
19Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai33