FC Rànger's
3 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
Esperança d'Andorra

FC Rànger's vs Esperança d'Andorra

Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 3-1 Esperança d'Andorra tại 1a Divisió, 30 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 4, hòa 2, Esperança d'Andorra thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
1a Divisió · Vòng 10
Phong độ
WLWWD FC Rànger's
LDWWD Esperança d'Andorra
  1. 6' C. A. Engelhart Mora 1-0
  2. 45'+2 M. Lopez
  3. HT1-0
  4. 52' B. Ramirez
  5. 52' D. Guajardo 2-0
  6. 56' D. Guajardo
  7. 56' T. Neves
  8. 61' E. Gonzalez D. Guajardo
  9. 66' A. Ginard L. Prieto
  10. 71' L. Amaral E. Balastegui
  11. 72' L. Bocco
  12. 76' D. Andrade M. Lopez
  13. 76' Gaby C. A. Engelhart Mora
  14. 78' Gaby
  15. 78' T. Silva de Sousa T. Neves
  16. 78' D. Bento Rober
  17. 81' A. Ginard 3-0
  18. 86' 3-1 G. Salgueiro
  19. 89' A. Garrido
  20. 90' S. Villarreal
  21. FT3-1

Đội hình

FC Rànger's
  1. 24J. Becerra
  2. 3S. Villarreal
  3. 6M. Basulto
  4. 7J. Nava
  5. 8L. Prieto ▼ 66'
  6. 10D. Guajardo ▼ 61'
  7. 12L. Bocco
  8. 14M. Lopez ▼ 76'
  9. 19C. A. Engelhart Mora ▼ 76'
  10. 22R. Lopez
  11. 25F. Rabago

Dự bị 9

  1. 4M. Rebes
  2. 9A. Leon
  3. 11D. Andrade ▲ 76'
  4. 15J. Ruiz
  5. 16E. Gonzalez ▲ 61'
  6. 17Gaby ▲ 76'
  7. 18B. A. Munoz Magdaleno
  8. 21A. Ginard ▲ 66'
  9. 23J. De Lucio
Esperança d'Andorra
  1. 31J. Bejarano
  2. 5M. Del Castillo
  3. 7A. Garrido
  4. 9E. Balastegui ▼ 71'
  5. 10B. Ramirez
  6. 25G. Salgueiro
  7. 44E. Nikiema
  8. 47M. Cardoso
  9. 77Rober ▼ 78'
  10. 80T. Neves ▼ 78'
  11. 91C. David

Dự bị 7

  1. 1R. Goncalves
  2. 3A. Montalbo
  3. 11L. Amaral ▲ 71'
  4. 21M. Zuquetti
  5. 24A. Massa
  6. 29T. Silva de Sousa ▲ 78'
  7. 34D. Bento ▲ 78'

Thống kê

05
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Inter Club d'Escaldes
24 47 - 24 +23 54
2
UE Santa Coloma
24 45 - 13 +32 51
3
FC Rànger's
24 46 - 22 +24 48
4
FC Santa Coloma
24 45 - 20 +25 44
5
Atlètic Club d'Escaldes
24 31 - 26 +5 34
6
Penya Encarnada
24 19 - 41 -22 24
7
Ordino
24 27 - 42 -15 22
8
Carroi
24 15 - 55 -40 17
9
Esperança d'Andorra
24 15 - 47 -32 11
Champions League Qualification Conference League Qualification Có thể xuống hạng

So sánh

24Trận đấu26
46Ghi được20
22Thủng lưới48
1.92Bàn thắng mỗi trận0.77
9Giữ sạch lưới4
14Trên 2.5 bàn13
24Hiệp hai12

Đối đầu

Trang trận đấu