FC Rànger's vs Esperança d'Andorra
Tỷ số chung cuộc: FC Rànger's 4-0 Esperança d'Andorra tại 1a Divisió, 15 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: FC Rànger's thắng 4, hòa 2, Esperança d'Andorra thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- 1a Divisió · Vòng 1
- Sân vận động
- Centre d'Entrenament de la FAF 1, Santa Coloma
- Phong độ
- WLWWD FC Rànger's
- LDWWD Esperança d'Andorra
- 4' Salomón Obama 1-0
- 36' D. González 2-0
- 45'+2 D. Andrade 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ J. Ruiz ▼ A. Arreola
- 58' L. E. Blanco
- 58' L. E. Blanco
- 59' ▲ Arnau Torrellas ▼ Èric Balastegui
- 63' A. Hernández 4-0
- 69' ▲ Joan Bordallo ▼ L. Prieto
- 69' ▲ M. García ▼ Roberto Gomes
- 69' ▲ M. Vaamonde ▼ Miguel Ruiz
- 78' ▲ Pau Servat ▼ M. Khttar
- 81' ▲ Benet Ferrín ▼ Marco da Silva
- 86' ▲ L. González ▼ Salomón Obama
- 86' ▲ Gaby Leighton ▼ A. León
- FT4-0
Đội hình
- 1A. Alcaráz
- 11D. Andrade
- 2J. Padilla
- 3S. Villarreal
- 25A. Hernández
- 14D. González
- 6A. Arreola ▼ 46'
- 10Salomón Obama ▼ 86'
- 8L. Prieto ▼ 69'
- 9A. León ▼ 86'
- 7M. Khttar ▼ 78'
Dự bị 8
- 15J. Ruiz ▲ 46'
- 20Joan Bordallo ▲ 69'
- 19Pau Servat ▲ 78'
- 16L. González ▲ 86'
- 17Gaby Leighton ▲ 86'
- 12Iker Álvarez
- 13Juanda Terrádez
- 23Cristian Perez
- 5Miguel Ruiz ▼ 69'
- 30Rui Beja
- 19A. Huerta
- 12Marco da Silva ▼ 81'
- 10Luis Blanco
- 8David Corominas
- 6Sergi Moreno
- 7Carlos Gomes
- 21Roberto Gomes ▼ 69'
- 99Èric Balastegui ▼ 59'
- 13Emanuel
Dự bị 8
- 66Arnau Torrellas ▲ 59'
- 9M. García ▲ 69'
- 2M. Vaamonde ▲ 69'
- 22Benet Ferrín ▲ 81'
- 16Christian Fernandes
- 77Rober
- 25Ángel de la Fuente
- 18Miguel Castillo
Thống kê
00
11
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 27 | 84 - 19 | +65 | 62 | |
| 2 | 27 | 70 - 25 | +45 | 55 | |
| 3 | 27 | 42 - 28 | +14 | 52 | |
| 4 | 27 | 56 - 24 | +32 | 49 | |
| 5 | 27 | 59 - 20 | +39 | 48 | |
| 6 | 27 | 32 - 48 | -16 | 33 | |
| 7 | 27 | 32 - 46 | -14 | 30 | |
| 8 | 27 | 35 - 36 | -1 | 29 | |
| 9 | 27 | 14 - 92 | -78 | 7 | |
| 10 | 27 | 10 - 102 | -92 | 5 |
UEFA Champions League Qualifiers UEFA Conference League Qualifiers Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
30Trận đấu29
62Ghi được16
23Thủng lưới94
2.07Bàn thắng mỗi trận0.55
16Giữ sạch lưới2
14Trên 2.5 bàn19
33Hiệp hai11