JS Kabylie
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

JS Kabylie vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 0-0 CR Belouizdad tại Ligue 1, 5 tháng 6, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 30
Phong độ
LWWDW JS Kabylie
WWDDD CR Belouizdad
  1. 22' M. Hamidi Jaredi
  2. 37' A. Bekkour
  3. HT0-0
  4. 46' R. Boudebouz B. Sarr
  5. 59' B. Messaoudi
  6. 70' I. Abbaci M. Belkhir
  7. 78' J. C. Ahoua F. El Melali
  8. 79' A. Kahia A. Belhocini
  9. 82' B. Bendahmane B. Boukerchaoui
  10. 84' A. Bada
  11. 90'+3 C. Ecua A. Mahious
  12. 90'+3 O. Malki A. Bada
  13. FT0-0

Đội hình

JS Kabylie HLV: Josef Zinnbauer
  1. 22S. Benrabah
  2. 4M. Bott
  3. 28R. Benchaa
  4. 26A. Mammeri
  5. 2F. Nechat
  6. 25B. Sarr ▼ 46'
  7. 12A. Bada ▼ 90'
  8. 24C. Boulkaboul
  9. 7Jaredi ▼ 22'
  10. 18A. Mahious ▼ 90'
  11. 9B. Messaoudi

Dự bị 6

  1. 13O. Benattia
  2. 14A. Cherir
  3. 17M. Hamidi ▲ 22'
  4. 10R. Boudebouz ▲ 46'
  5. 29C. Ecua ▲ 90'
  6. 27O. Malki ▲ 90'
CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 3H. Benayada
  3. 4A. Bekkour
  4. 29B. Boukerchaoui ▼ 82'
  5. 21Y. Laouafi
  6. 13L. Boussouar
  7. 6N. Benzid
  8. 27D. Kaassis
  9. 22M. Belkhir ▼ 70'
  10. 7A. Belhocini ▼ 79'
  11. 28F. El Melali ▼ 78'

Dự bị 5

  1. 10J. C. Ahoua ▲ 78'
  2. 16M. A. Mokhtar
  3. 51B. Bendahmane ▲ 82'
  4. 53A. Kahia ▲ 79'
  5. 17I. Abbaci ▲ 70'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu42
53Ghi được62
40Thủng lưới32
1.33Bàn thắng mỗi trận1.48
13Giữ sạch lưới19
18Trên 2.5 bàn16
32Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu