JS Kabylie vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 0-0 CR Belouizdad tại Ligue 1, 6 tháng 5, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 29
- Sân vận động
- Stade du 1er Novembre 1954, Tizi-Ouzou
- Trọng tài
- H. Benyahia
- Phong độ
- LWWDW JS Kabylie
- WWDDD CR Belouizdad
- HT0-0
- 46' ▲ Z. Mansouri ▼ M. Boumechra
- 46' ▲ M. Nezla ▼ D. Mouaki
- 60' ▲ M. Belkhir ▼ K. Bousseliou
- 60' ▲ A. Bouras ▼ A. Bourdim
- 68' ▲ B. Bensaha ▼ L. Ouattara
- 72' ▲ A. Djarrar ▼ H. Selmi
- 73' ▲ K. Aribi ▼ K. Merzougui
- 79' ▲ S. Boukhanchouche ▼ R. Bensayah
- 82' ▲ F. Talah ▼ B. Bensaha
- 90' ▲ A. Ait Abdessalem ▼ M. Bakir
- FT0-0
Đội hình
- A. Doukha
- K. Bouhakak
- O. Gattal
- B. Souyad
- A. Chikhi
- C. Harrag
- M. Boumechra ▼ 46'
- J. Oukaci
- D. Mouaki ▼ 46'
- R. Bensayah ▼ 79'
- L. Ouattara ▼ 68'
Dự bị 5
- Z. Mansouri ▲ 46'
- M. Nezla ▲ 46'
- B. Bensaha ▲ 68'
- S. Boukhanchouche ▲ 79'
- F. Talah ▲ 82'
- T. Moussaoui
- C. Nessakh
- M. Belkhiter
- M. Bouchar
- C. Keddad
- A. Bourdim ▼ 60'
- H. Selmi ▼ 72'
- K. Merzougui ▼ 73'
- M. Bakir ▼ 90'
- K. Bousseliou ▼ 60'
- H. Mrezigue
Dự bị 5
- M. Belkhir ▲ 60'
- A. Bouras ▲ 60'
- A. Djarrar ▲ 72'
- K. Aribi ▲ 73'
- A. Ait Abdessalem ▲ 90'
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 54 - 22 | +32 | 70 | |
| 2 | 34 | 40 - 20 | +20 | 61 | |
| 3 | 34 | 59 - 24 | +35 | 60 | |
| 4 | 34 | 45 - 22 | +23 | 57 | |
| 5 | 34 | 46 - 29 | +17 | 55 | |
| 6 | 34 | 43 - 36 | +7 | 54 | |
| 7 | 34 | 43 - 24 | +19 | 54 | |
| 8 | 34 | 36 - 24 | +12 | 51 | |
| 9 | 34 | 38 - 31 | +7 | 50 | |
| 10 | 34 | 36 - 32 | +4 | 50 | |
| 11 | 34 | 32 - 29 | +3 | 46 | |
| 12 | 34 | 40 - 41 | -1 | 45 | |
| 13 | 34 | 31 - 36 | -5 | 45 | |
| 14 | 34 | 40 - 45 | -5 | 43 | |
| 15 | 34 | 33 - 53 | -20 | 36 | |
| 16 | 34 | 33 - 66 | -33 | 22 | |
| 17 | 34 | 31 - 87 | -56 | 20 | |
| 18 | 34 | 13 - 72 | -59 | 13 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
38Trận đấu46
45Ghi được69
23Thủng lưới32
1.18Bàn thắng mỗi trận1.5
20Giữ sạch lưới23
11Trên 2.5 bàn17
24Hiệp hai39