JS Kabylie vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 0-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 24 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stade du 1er Novembre 1954, Tizi-Ouzou
- Phong độ
- LWWDW JS Kabylie
- WWDDD CR Belouizdad
- 22' Yellow Card
- 24' Yellow Card
- 35' Yellow Card
- 43' Yellow Card
- 43' Yellow Card
- HT0-0
- 46' ▲ L. Wamba ▼ L. Jallow
- 69' ▲ F. Amrane ▼ A. Redjem
- 70' ▲ A. Bouras ▼ A. Benguit
- 70' ▲ I. Belkhir ▼ T. Boussouf
- 82' ▲ Mamadou Traore ▼ R. Berkane
- 82' ▲ N. Khacef ▼ Y. Laouafi
- 82' ▲ M. Belkhither ▼ H. Benayada
- 88' 0-1 A. Bouras11m
- 90' ▲ J. Hamroun ▼ D. Mouaki
- 90' ▲ R. Aït-Atmane ▼ F. Nechat Djabri
- FT0-1
Đội hình
- S. Benrabah
- K. Bouhakak
- O. Gattal
- F. Nechat Djabri ▼ 90'
- A. Driss
- M. Boumechra
- A. Amriche
- A. Redjem ▼ 69'
- D. Mouaki ▼ 90'
- K. Boualia
- R. Berkane ▼ 82'
Dự bị 4
- F. Amrane ▲ 69'
- Mamadou Traore ▲ 82'
- J. Hamroun ▲ 90'
- R. Aït-Atmane ▲ 90'
- A. Guendouz
- M. Bouchar
- Y. Laouafi ▼ 82'
- H. Benayada ▼ 82'
- C. Keddad
- A. Benguit ▼ 70'
- H. Selmi
- H. Mrezigue
- A. Meziane
- L. Jallow ▼ 46'
- T. Boussouf ▼ 70'
Dự bị 5
- L. Wamba ▲ 46'
- A. Bouras ▲ 70'
- I. Belkhir ▲ 70'
- N. Khacef ▲ 82'
- M. Belkhither ▲ 82'
Thống kê
02
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 55 - 20 | +35 | 65 | |
| 2 | 30 | 37 - 20 | +17 | 53 | |
| 3 | 30 | 46 - 30 | +16 | 53 | |
| 4 | 30 | 40 - 32 | +8 | 49 | |
| 5 | 30 | 37 - 37 | 0 | 48 | |
| 6 | 30 | 36 - 22 | +14 | 42 | |
| 7 | 30 | 33 - 27 | +6 | 42 | |
| 8 | 30 | 41 - 40 | +1 | 41 | |
| 9 | 30 | 34 - 37 | -3 | 40 | |
| 10 | 30 | 33 - 39 | -6 | 39 | |
| 11 | 30 | 30 - 32 | -2 | 38 | |
| 12 | 30 | 29 - 30 | -1 | 38 | |
| 13 | 30 | 25 - 34 | -9 | 36 | |
| 14 | 30 | 26 - 33 | -7 | 36 | |
| 15 | 30 | 32 - 37 | -5 | 32 | |
| 16 | 30 | 22 - 86 | -64 | 7 |
CAF Champions League Xuống hạng
So sánh
32Trận đấu44
33Ghi được60
30Thủng lưới32
1.03Bàn thắng mỗi trận1.36
10Giữ sạch lưới23
9Trên 2.5 bàn19
18Hiệp hai35