CR Belouizdad
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

CR Belouizdad vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 1-1 JS Kabylie tại Ligue 1, 21 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 5, hòa 3, JS Kabylie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
LWWDW JS Kabylie
  1. HT0-0
  2. 56' H. Benayada M. Azzi
  3. 65' A. Meziane
  4. 68' K. Mayo I. Belkhir
  5. 70' A. Mahious 1-0
  6. 72' A. Redjem L. Akhrib
  7. 72' M. Hamidi F. Nechat Djabri
  8. 72' O. Malki R. Berkane
  9. 81' H. Chaabi A. Meziane
  10. 81' M. Zerrouki A. Mahious
  11. 81' L. Adjout A. Lahmeri
  12. 86' 1-1 O. Malki
  13. 89' S. Matallah A. Amriche
  14. FT1-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: A. Amrani
  1. M. Zeghba
  2. Y. Laouafi
  3. C. Keddad
  4. M. Hadded
  5. M. Azzi ▼ 56'
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi
  8. A. Meziane ▼ 81'
  9. A. Mahious ▼ 81'
  10. O. Daibeche
  11. I. Belkhir ▼ 68'

Dự bị 4

  1. H. Benayada ▲ 56'
  2. K. Mayo ▲ 68'
  3. H. Chaabi ▲ 81'
  4. M. Zerrouki ▲ 81'
JS Kabylie
  1. M. Hadid
  2. M. Madani
  3. F. Nechat Djabri ▼ 72'
  4. A. Driss
  5. M. Benzaid
  6. R. Boudebouz
  7. A. Amriche ▼ 89'
  8. A. Bendaoud
  9. A. Lahmeri ▼ 81'
  10. L. Akhrib ▼ 72'
  11. R. Berkane ▼ 72'

Dự bị 5

  1. A. Redjem ▲ 72'
  2. M. Hamidi ▲ 72'
  3. O. Malki ▲ 72'
  4. L. Adjout ▲ 81'
  5. S. Matallah ▲ 89'

Thống kê

01
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu34
69Ghi được48
38Thủng lưới30
1.47Bàn thắng mỗi trận1.41
25Giữ sạch lưới13
17Trên 2.5 bàn16
46Hiệp hai25

Đối đầu

Trang trận đấu