CR Belouizdad
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Kabylie

CR Belouizdad vs JS Kabylie

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 0-1 JS Kabylie tại Ligue 1, 9 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 5, hòa 3, JS Kabylie thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 15
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
LWWDW JS Kabylie
  1. 28' M. Hamidi
  2. HT0-0
  3. 46' M. Ben Hammouda L. Boussouar
  4. 46' F. Nechat I. Tichtich
  5. 46' L. Akhrib Y. Izem
  6. 54' C. Keddad
  7. 54' A. Benguit
  8. 63' F. El Melali A. Meziane
  9. 67' F. Nechat
  10. 68' A. Kelaleche B. Boukerchaoui
  11. 70' O. Benattia M. Merghem
  12. 71' 0-1 A. Mahious
  13. 76' N. Khacef
  14. 78' Yellow Card
  15. 81' M. Boudjemaa M. Hamidi
  16. 83' O. Malki A. Mahious
  17. 85' L. Akhrib
  18. 87' Yellow Card
  19. FT0-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 3H. Benayada
  3. 2C. Keddad
  4. 21Y. Laouafi
  5. 24N. Khacef
  6. 13L. Boussouar ▼ 46'
  7. 8A. Benguit
  8. 29B. Boukerchaoui ▼ 68'
  9. 27D. Kaassis
  10. 22M. Belkhir
  11. 11A. Meziane ▼ 63'

Dự bị 8

  1. 5A. Kelaleche ▲ 68'
  2. 16A. Mokhtar
  3. 17I. Abbaci
  4. 20M. Ben Hammouda ▲ 46'
  5. 25Y. Ouassa
  6. 28F. El Melali ▲ 63'
  7. 4A. Bekkour
  8. 48B. Bendahmane
JS Kabylie HLV: Josef Zinnbauer
  1. 16G. Merbah
  2. 4M. Bott
  3. 20M. Madani
  4. 28R. Benchaa
  5. 17M. Hamidi ▼ 81'
  6. 15Y. Izem ▼ 46'
  7. 25B. Sarr
  8. 26A. Mammeri
  9. 30I. Tichtich ▼ 46'
  10. 19M. Merghem ▼ 70'
  11. 18A. Mahious ▼ 83'

Dự bị 7

  1. 21M. Hadid
  2. 13O. Benattia ▲ 70'
  3. 2F. Nechat ▲ 46'
  4. 8M. Boudjemaa ▲ 81'
  5. 11L. Akhrib ▲ 46'
  6. 14A. Cherir
  7. 27O. Malki ▲ 83'

Thống kê

04
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
62Ghi được53
32Thủng lưới40
1.48Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới13
16Trên 2.5 bàn18
30Hiệp hai32

Đối đầu

Trang trận đấu