JS Kabylie vs CR Belouizdad
Tỷ số chung cuộc: JS Kabylie 3-2 CR Belouizdad tại Ligue 1, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Kabylie thắng 2, hòa 3, CR Belouizdad thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 24
- Sân vận động
- Hocine Aït Ahmed Stadium, Tizi Ouzou
- Phong độ
- LWWDW JS Kabylie
- WWDDD CR Belouizdad
- 19' Yellow Card
- 21' I. Ignatyev 1-0
- 25' 1-1 A. Meziane
- 30' Yellow Card
- 32' A. Mahious
- 35' Yellow Card
- 44' R. Berkane 2-1
- HT2-1
- 46' ▲ I. Belkhir ▼ J. Mbé
- 46' ▲ L. Boussouar ▼ K. Mayo
- 69' 2-2 I. Belkhir
- 72' ▲ A. Amriche ▼ B. Sarr
- 72' ▲ O. Malki ▼ I. Ignatyev
- 76' ▲ A. Doumbia ▼ H. Selmi
- 84' R. Berkane 3-2
- 87' Yellow Card
- 90' Yellow Card
- 90' Yellow Card
- 90' ▲ W. Bwalya ▼ R. Berkane
- 90'+2 ▲ A. Mammeri ▼ L. Akhrib
- 90'+2 ▲ A. Driss ▼ A. Lahmeri
- 90' ▲ M. Zerrouki ▼ A. Meziane
- 90' ▲ T. Boussouf ▼ B. Boukerchaoui
- FT3-2
Đội hình
- M. Hadid
- M. Madani
- I. Mokadem
- F. Nechat Djabri
- M. Hamidi
- M. Boudjemaa
- B. Sarr ▼ 72'
- I. Ignatyev ▼ 72'
- A. Lahmeri ▼ 90'
- L. Akhrib ▼ 90'
- R. Berkane ▼ 90'
Dự bị 5
- A. Amriche ▲ 72'
- O. Malki ▲ 72'
- W. Bwalya ▲ 90'
- A. Mammeri ▲ 90'
- A. Driss ▲ 90'
- M. Zeghba
- Y. Laouafi
- H. Benayada
- C. Keddad
- N. Khacef
- B. Boukerchaoui ▼ 90'
- H. Selmi ▼ 76'
- J. Mbé ▼ 46'
- A. Meziane ▼ 90'
- K. Mayo ▼ 46'
- A. Mahious
Dự bị 5
- I. Belkhir ▲ 46'
- L. Boussouar ▲ 46'
- A. Doumbia ▲ 76'
- M. Zerrouki ▲ 90'
- T. Boussouf ▲ 90'
Thống kê
02
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu47
48Ghi được69
30Thủng lưới38
1.41Bàn thắng mỗi trận1.47
13Giữ sạch lưới25
16Trên 2.5 bàn17
25Hiệp hai46