JS Saoura
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

JS Saoura vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 0-0 CR Belouizdad tại Ligue 1, 12 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 1, hòa 1, CR Belouizdad thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Phong độ
WDDWW JS Saoura
WWDDD CR Belouizdad
  1. 12' A. Boutiche A. Barkat
  2. 19' B. Boukerchaoui
  3. 31' M. Ben Hammouda
  4. HT0-0
  5. 56' N. Fettouhi
  6. 64' M. Belkhir N. Khacef
  7. 66' O. Bentaleb A. Sikiru
  8. 71' L. Boussouar M. Ben Hammouda
  9. 80' I. F. Haddouche F. Mebarki
  10. 80' A. Bouchiba C. Wayou
  11. 90' A. Kelaleche A. Benguit
  12. FT0-0

Đội hình

JS Saoura
  1. 1A. Salhi
  2. 24A. Barkat ▼ 12'
  3. 13N. Zaalani
  4. 4F. Mebarki ▼ 80'
  5. 2R. Akacem
  6. 22H. Salmi
  7. 23K. Allaoui
  8. 19C. Wayou ▼ 80'
  9. 29A. Sikiru ▼ 66'
  10. 10N. Fettouhi
  11. 11I. Saadi

Dự bị 9

  1. 16Seggari
  2. 8A. Khoumani
  3. 21O. Bentaleb ▲ 66'
  4. 14I. F. Haddouche ▲ 80'
  5. 17M. Goumaidi
  6. 7L. Ayad
  7. 25A. Bouchiba ▲ 80'
  8. 26A. Yusuf
  9. 5A. Boutiche ▲ 12'
CR Belouizdad HLV: Sead Ramovic
  1. 30F. Chaal
  2. 3H. Benayada
  3. 18S. Boukhanchouche
  4. 24N. Khacef ▼ 64'
  5. 21Y. Laouafi
  6. 27D. Kaassis
  7. 8A. Benguit ▼ 90'
  8. 29B. Boukerchaoui
  9. 6N. Benzid
  10. 11A. Meziane
  11. 20M. Ben Hammouda ▼ 71'

Dự bị 7

  1. 1T. Bousseder
  2. 51B. Bendahmane
  3. 5A. Kelaleche ▲ 90'
  4. 10J. C. Ahoua
  5. 13L. Boussouar ▲ 71'
  6. 22M. Belkhir ▲ 64'
  7. 4A. Bekkour

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu42
40Ghi được62
26Thủng lưới32
1.33Bàn thắng mỗi trận1.48
11Giữ sạch lưới19
13Trên 2.5 bàn16
17Hiệp hai30

Đối đầu

Trang trận đấu