CR Belouizdad
3 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
JS Saoura

CR Belouizdad vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 3-1 JS Saoura tại Ligue 1, 27 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 4, hòa 1, JS Saoura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 15
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WDDWW JS Saoura
  1. 18' A. Meziane 1-0
  2. 27' 1-1 B. Benamar
  3. HT1-1
  4. 51' Yellow Card
  5. 54' Yellow Card
  6. 58' M. Ouis I. Saâdi
  7. 66' D. Benyahia F. Mebarki
  8. 69' L. Wamba 2-1
  9. 77' A. Bouras 3-1
  10. 81' Z. Boutmène I. Belkhir
  11. 81' O. Darfalou A. Bouras
  12. 81' M. Belkhither A. Meziane
  13. 81' M. Khannoussi K. Baaziz
  14. 81' M. Hammia O. Bellatreche
  15. 90'+3 M. Zerrouki M. Hadded
  16. FT3-1

Đội hình

CR Belouizdad HLV: Marcos Paquetá
  1. A. Guendouz
  2. Y. Laouafi
  3. H. Benayada
  4. C. Keddad
  5. M. Hadded ▼ 90'
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi
  8. A. Bouras ▼ 81'
  9. A. Meziane ▼ 81'
  10. L. Wamba
  11. I. Belkhir ▼ 81'

Dự bị 4

  1. Z. Boutmène ▲ 81'
  2. O. Darfalou ▲ 81'
  3. M. Belkhither ▲ 81'
  4. M. Zerrouki ▲ 90'
JS Saoura HLV: N. Beyaoui
  1. A. Djoudar
  2. B. Benamar
  3. R. Akacem
  4. M. Khelif
  5. F. Mebarki ▼ 66'
  6. A. Barkat
  7. A. Saâd
  8. A. Bouchiba
  9. K. Baaziz ▼ 81'
  10. I. Saâdi ▼ 58'
  11. O. Bellatreche ▼ 81'

Dự bị 4

  1. M. Ouis ▲ 58'
  2. D. Benyahia ▲ 66'
  3. M. Khannoussi ▲ 81'
  4. M. Hammia ▲ 81'

Thống kê

00
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu32
60Ghi được36
32Thủng lưới37
1.36Bàn thắng mỗi trận1.13
23Giữ sạch lưới10
19Trên 2.5 bàn15
35Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu