JS Saoura
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
CR Belouizdad

JS Saoura vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 0-1 CR Belouizdad tại Ligue 1, 12 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 1, hòa 1, CR Belouizdad thắng 8.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 25
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Trọng tài
N. Boukhalfa
Phong độ
WDDWW JS Saoura
WWDDD CR Belouizdad
  1. HT0-0
  2. 46' A. Bouras B. Tarikat
  3. 58' M. Boutouala M. Ouis
  4. 58' M. Hammia O. Bellatreche
  5. 59' M. Belkhir K. Bousseliou
  6. 67' B. Mellel I. Saâdi
  7. 67' A. Saâd O. Adrar
  8. 71' K. Merzougui K. Aribi
  9. 83' H. Khalfallah H. Selmi
  10. 83' L. Tabti M. Bakir
  11. 90' 0-1 A. Bouras
  12. FT0-1

Đội hình

JS Saoura HLV: K. Yakoubi
  1. Z. Saidi
  2. M. Amrane
  3. I. Boubekeur
  4. M. Khelif
  5. A. Bouchiba
  6. B. Hamidi
  7. I. Saâdi ▼ 67'
  8. O. Bellatreche ▼ 58'
  9. A. Lahmeri
  10. O. Adrar ▼ 67'
  11. M. Ouis ▼ 58'

Dự bị 4

  1. M. Boutouala ▲ 58'
  2. M. Hammia ▲ 58'
  3. B. Mellel ▲ 67'
  4. A. Saâd ▲ 67'
CR Belouizdad HLV: S. Raho
  1. T. Moussaoui
  2. C. Nessakh
  3. M. Belkhiter
  4. M. Bouchar
  5. A. Ait Abdessalem
  6. B. Tarikat ▼ 46'
  7. Z. Draoui
  8. H. Selmi ▼ 83'
  9. K. Aribi ▼ 71'
  10. M. Bakir ▼ 83'
  11. K. Bousseliou ▼ 59'

Dự bị 5

  1. A. Bouras ▲ 46'
  2. M. Belkhir ▲ 59'
  3. K. Merzougui ▲ 71'
  4. H. Khalfallah ▲ 83'
  5. L. Tabti ▲ 83'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
34 54 - 22 +32 70
2
JS Kabylie
34 40 - 20 +20 61
3
JS Saoura
34 59 - 24 +35 60
4
USM Alger
34 45 - 22 +23 57
5
CS Constantine
34 46 - 29 +17 55
6
Paradou AC
34 43 - 36 +7 54
7
ES Setif
34 43 - 24 +19 54
8
MC Alger
34 36 - 24 +12 51
9
ASO Chlef
34 38 - 31 +7 50
10
US Biskra
34 36 - 32 +4 50
11
MC Oran
34 32 - 29 +3 46
12
HB Chelghoum Laïd
34 40 - 41 -1 45
13
NC Magra
34 31 - 36 -5 45
14
RC Arba
34 40 - 45 -5 43
15
Olympique Medea
34 33 - 53 -20 36
16
Hussein Dey
34 33 - 66 -33 22
17
RC Relizane
34 31 - 87 -56 20
18
WA Tlemcen
34 13 - 72 -59 13
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

44Trận đấu46
72Ghi được69
33Thủng lưới32
1.64Bàn thắng mỗi trận1.5
21Giữ sạch lưới23
18Trên 2.5 bàn17
46Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu