JS Saoura
1 : 3
FT · Hiệp một 1:2
·
CR Belouizdad

JS Saoura vs CR Belouizdad

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 1-3 CR Belouizdad tại Ligue 1, 10 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 1, hòa 1, CR Belouizdad thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 22
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
WDDWW JS Saoura
WWDDD CR Belouizdad
  1. 8' 0-1 Y. Laouafi11m
  2. 13' 0-2 B. Boukerchaoui
  3. 41' Yellow Card
  4. 44' Yellow Card
  5. HT1-2
  6. 46' I. Saâdi A. Ghorab
  7. 46' O. Bentaleb M. Hammia
  8. 46' K. Allaoui R. Akacem
  9. 47' R. Brahimi 1-2
  10. 60' L. Boussouar I. Belkhir
  11. 67' Yellow Card
  12. 67' J. Mbé B. Boukerchaoui
  13. 75' M. Souibaah G. Bedi
  14. 77' Yellow Card
  15. 77' R. Hamroune K. Mayo
  16. 77' A. Doumbia A. Meziane
  17. 83' 1-3 L. Boussouar
  18. 84' Yellow Card
  19. 85' M. Benchelouche J. Oukaci
  20. FT1-3

Đội hình

JS Saoura HLV: M. Okbi
  1. A. Morcely
  2. N. Zaâlani
  3. R. Akacem ▼ 46'
  4. I. Haddouche
  5. R. Brahimi
  6. M. Hammia ▼ 46'
  7. A. Bouchiba
  8. A. Boutiche
  9. J. Oukaci ▼ 85'
  10. G. Bedi ▼ 75'
  11. A. Ghorab ▼ 46'

Dự bị 5

  1. I. Saâdi ▲ 46'
  2. O. Bentaleb ▲ 46'
  3. K. Allaoui ▲ 46'
  4. M. Souibaah ▲ 75'
  5. M. Benchelouche ▲ 85'
CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. M. Zeghba
  2. Y. Laouafi
  3. H. Benayada
  4. C. Keddad
  5. N. Khacef
  6. B. Boukerchaoui ▼ 67'
  7. A. Benguit
  8. H. Selmi
  9. A. Meziane ▼ 77'
  10. K. Mayo ▼ 77'
  11. I. Belkhir ▼ 60'

Dự bị 4

  1. L. Boussouar ▲ 60'
  2. J. Mbé ▲ 67'
  3. R. Hamroune ▲ 77'
  4. A. Doumbia ▲ 77'

Thống kê

01
40

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu47
37Ghi được69
39Thủng lưới38
1.16Bàn thắng mỗi trận1.47
7Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn17
21Hiệp hai46

Đối đầu

Trang trận đấu