CR Belouizdad
3 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
JS Saoura

CR Belouizdad vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 3-0 JS Saoura tại Ligue 1, 17 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 8, hòa 1, JS Saoura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 7
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WDDWW JS Saoura
  1. HT0-0
  2. 46' I. Saâdi K. Belmiloud
  3. 49' A. Meziane 1-0
  4. 52' A. Mahious 2-0
  5. 57' K. Mayo 3-0
  6. 58' A. Ghorab Y. Medane
  7. 58' N. Fettouhi A. Barkat
  8. 61' R. Akecem
  9. 69' M. Souibaah M. Belhachemi
  10. 74' Yellow Card
  11. 79' H. Chaabi I. Belkhir
  12. 79' R. Hamroune A. Meziane
  13. 80' Yellow Card
  14. 85' M. Azzi H. Benayada
  15. 85' A. Doumbia A. Mahious
  16. 88' K. Allaoui A. Bouchiba
  17. 90'+1 J. Mbé H. Selmi
  18. FT3-0

Đội hình

CR Belouizdad HLV: A. Amrani
  1. M. Zeghba
  2. H. Benayada ▼ 85'
  3. C. Keddad
  4. N. Khacef
  5. M. Hadded
  6. A. Benguit
  7. H. Selmi ▼ 90'
  8. A. Meziane ▼ 79'
  9. K. Mayo
  10. A. Mahious ▼ 85'
  11. I. Belkhir ▼ 79'

Dự bị 5

  1. H. Chaabi ▲ 79'
  2. R. Hamroune ▲ 79'
  3. M. Azzi ▲ 85'
  4. A. Doumbia ▲ 85'
  5. J. Mbé ▲ 90'
JS Saoura HLV: M. Okbi
  1. W. Ouabdi
  2. R. Akacem
  3. F. Mebarki
  4. M. Berriah
  5. A. Barkat ▼ 58'
  6. R. Brahimi
  7. Y. Medane ▼ 58'
  8. A. Bouchiba ▼ 88'
  9. A. Boutiche
  10. K. Belmiloud ▼ 46'
  11. M. Belhachemi ▼ 69'

Dự bị 5

  1. I. Saâdi ▲ 46'
  2. A. Ghorab ▲ 58'
  3. N. Fettouhi ▲ 58'
  4. M. Souibaah ▲ 69'
  5. K. Allaoui ▲ 88'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

47Trận đấu32
69Ghi được37
38Thủng lưới39
1.47Bàn thắng mỗi trận1.16
25Giữ sạch lưới7
17Trên 2.5 bàn14
46Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu