CR Belouizdad
1 : 2
FT · Hiệp một 1:1
·
JS Saoura

CR Belouizdad vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: CR Belouizdad 1-2 JS Saoura tại Ligue 1, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: CR Belouizdad thắng 4, hòa 1, JS Saoura thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Mohamed-Hamlaoui, Constantine
Phong độ
WWDDD CR Belouizdad
WDDWW JS Saoura
  1. 19' Yellow Card
  2. 25' A. Belhocini 1-0
  3. 27' 1-1 A. Boutiche
  4. HT1-1
  5. 46' A. Meziane M. Belkhir
  6. 52' Yellow Card
  7. 75' A. Bouchiba I. Saadi
  8. 75' O. Bentaleb C. Wayou
  9. 75' A. Barkat M. Hammia
  10. 80' R. Xhixha E. Cekici
  11. 85' 1-2 R. Akecem
  12. 87' L. Boussouar H. Selmi
  13. 87' N. Zaalani A. Sikiru
  14. 90'+1 Yellow Card
  15. FT1-2

Đội hình

CR Belouizdad HLV: S. Ramović
  1. 30F. Chaal
  2. 8A. Benguit
  3. 3H. Benayada
  4. 2C. Keddad
  5. 24N. Khacef
  6. 29B. Boukerchaoui
  7. 15H. Selmi ▼ 87'
  8. 7A. Belhocini
  9. 10E. Cekici ▼ 80'
  10. 22M. Belkhir ▼ 46'
  11. 20M. Ben Hammouda

Dự bị 8

  1. 17I. Abbaci
  2. 13L. Boussouar ▲ 87'
  3. 19R. Xhixha ▲ 80'
  4. 5A. Kelaleche
  5. 14O. Benkihoul
  6. 21Y. Laouafi
  7. 11A. Meziane ▲ 46'
  8. 16A. Mokhtar
JS Saoura HLV: M. Djallit
  1. 16Seggari
  2. 14I. F. Haddouche
  3. 20A. Maatallah
  4. 2R. Akecem
  5. 6R. Brahimi
  6. 23K. Allaoui
  7. 5A. Boutiche
  8. 26M. Hammia ▼ 75'
  9. 19C. Wayou ▼ 75'
  10. 29A. Sikiru ▼ 87'
  11. 11I. Saadi ▼ 75'

Dự bị 8

  1. 30M. Marhaba
  2. 27M. Badaoui
  3. 8A. Khoumani
  4. 25A. Bouchiba ▲ 75'
  5. 12S. Guei
  6. 21O. Bentaleb ▲ 75'
  7. 24A. Barkat ▲ 75'
  8. 13N. Zaalani ▲ 87'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu30
62Ghi được40
32Thủng lưới26
1.48Bàn thắng mỗi trận1.33
19Giữ sạch lưới11
16Trên 2.5 bàn13
30Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu