USM Alger vs JS Saoura
Tỷ số chung cuộc: USM Alger 1-2 JS Saoura tại Ligue 1, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 2, hòa 2, JS Saoura thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 20
- Phong độ
- DDDDW USM Alger
- DDWWL JS Saoura
- 8' 0-1 O. Bentaleb
- 20' ▲ G. Bedi ▼ A. Sikiru
- 36' Yellow Card
- 39' 0-2 O. Bentaleb
- HT0-2
- 46' ▲ A. Abada ▼ I. Chetti
- 46' ▲ A. Tendeng ▼ I. Merili
- 60' H. Ghacha11m 1-2
- 74' ▲ N. Fettouhi ▼ O. Bentaleb
- 74' ▲ I. F. Haddouche ▼ I. Saadi
- 74' ▲ S. Matallah ▼ C. Wayou
- 75' R. Akacem
- 75' ▲ R. Benayad ▼ D. Kamagate
- 75' ▲ M. Bouderbala ▼ B. Benzaza
- 85' R. Akacem
- 85' R. Akacem
- 86' Yellow Card
- 90'+8 ▲ A. Barkat ▼
- FT1-2
Đội hình
- 25O. Benbot
- 19S. Radouani
- 4C. Malone Junior
- 13H. Dehiri
- 23I. Chetti ▼ 46'
- 14B. Benzaza ▼ 75'
- 8I. Merili ▼ 46'
- 6Z. Draoui
- 7A. Khaldi
- 29D. Kamagate ▼ 75'
- 27H. Ghacha
Dự bị 9
- 16K. Soufi
- 26O. Boulares
- 5I. Azzi
- 28A. Abada ▲ 46'
- 9R. Benayad ▲ 75'
- 30A. Tendeng ▲ 46'
- 24M. Bouderbala ▲ 75'
- 20R. Mahrouz
- 11G. Likonza
- 1A. Salhi
- 4F. Mebarki
- 2R. Akacem
- 13N. Zaalani
- 6H. Mouali
- 23K. Allaoui
- 22H. Selmi
- 29A. Sikiru ▼ 20'
- 21O. Bentaleb ▼ 74'
- 11I. Saadi ▼ 74'
- 19C. Wayou ▼ 74'
Dự bị 8
- 10N. Fettouhi ▲ 74'
- 14I. F. Haddouche ▲ 74'
- 17M. Qumidi
- 20S. Matallah ▲ 74'
- 25A. Bouchiba
- 26A. Yusuf
- 24A. Barkat ▲ 90'
- 9G. Bedi ▲ 20'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 41 - 18 | +23 | 65 | |
| 2 | 30 | 40 - 26 | +14 | 55 | |
| 3 | 30 | 47 - 24 | +23 | 53 | |
| 4 | 30 | 36 - 31 | +5 | 49 | |
| 5 | 30 | 40 - 31 | +9 | 45 | |
| 6 | 30 | 34 - 31 | +3 | 45 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 44 | |
| 8 | 30 | 41 - 39 | +2 | 43 | |
| 9 | 30 | 35 - 30 | +5 | 43 | |
| 10 | 30 | 34 - 29 | +5 | 39 | |
| 11 | 30 | 33 - 36 | -3 | 39 | |
| 12 | 30 | 30 - 35 | -5 | 36 | |
| 13 | 30 | 26 - 31 | -5 | 34 | |
| 14 | 30 | 35 - 54 | -19 | 24 | |
| 15 | 30 | 18 - 52 | -34 | 19 | |
| 16 | 30 | 17 - 40 | -23 | 17 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
44Trận đấu30
50Ghi được40
38Thủng lưới26
1.14Bàn thắng mỗi trận1.33
17Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn13
22Hiệp hai17