JS Saoura
2 : 1
FT · Hiệp một 1:1
·
USM Alger

JS Saoura vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 2-1 USM Alger tại Ligue 1, 7 tháng 6, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 6, hòa 2, USM Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 28
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
WDDWW JS Saoura
DDDDW USM Alger
  1. 12' 0-1 B. Benamarphản lưới
  2. 39' A. Bouchiba 1-1
  3. HT1-1
  4. 59' A. Bacha L. Ateba
  5. 68' M. Bouziane S. Konaté
  6. 75' A. Saâd M. Hammia
  7. 75' N. Fettouhi M. Taib
  8. 87' O. Barkat A. Djahnit
  9. 87' M. Souibaah 2-1
  10. 90' A. Abdelhafid A. Bouchiba
  11. FT2-1

Đội hình

JS Saoura HLV: F. Bouali
  1. W. Ouabdi
  2. B. Benamar
  3. R. Akacem
  4. M. Khelif
  5. M. Hammia ▼ 75'
  6. A. Bouchiba ▼ 90'
  7. M. Taib ▼ 75'
  8. K. Baaziz
  9. I. Saâdi
  10. M. Souibaah
  11. M. Ouis

Dự bị 3

  1. A. Saâd ▲ 75'
  2. N. Fettouhi ▲ 75'
  3. A. Abdelhafid ▲ 90'
USM Alger HLV: Juan Garrido
  1. K. Soufi
  2. S. Radouani
  3. N. Lamara
  4. H. Dehiri
  5. A. Bounacer
  6. A. Djahnit ▼ 87'
  7. S. Konaté ▼ 68'
  8. A. Namani
  9. O. Embarek
  10. I. Belkacemi
  11. L. Ateba ▼ 59'

Dự bị 3

  1. A. Bacha ▲ 59'
  2. M. Bouziane ▲ 68'
  3. O. Barkat ▲ 87'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu48
36Ghi được75
37Thủng lưới46
1.13Bàn thắng mỗi trận1.56
10Giữ sạch lưới18
15Trên 2.5 bàn23
19Hiệp hai49

Đối đầu

Trang trận đấu