USM Alger
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
JS Saoura

USM Alger vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 2-0 JS Saoura tại Ligue 1, 16 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 2, hòa 2, JS Saoura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 9
Sân vận động
Stade Mabrouki Salem, Algiers
Phong độ
DDDDW USM Alger
DDWWL JS Saoura
  1. 10' Yellow Card
  2. 19' S. Boukhanchouche 1-0
  3. 25' Yellow Card
  4. HT1-0
  5. 62' Yellow Card
  6. 62' Yellow Card
  7. 64' I. Belkacemi11m 2-0
  8. 65' M. Hammia A. Ghorab
  9. 65' O. Bentaleb M. Belhachemi
  10. 77' W. Alli I. Belkacemi
  11. 85' N. Fettouhi A. Bouchiba
  12. 85' A. Ouldammar K. Belmiloud
  13. 86' O. Chita B. Benzaza
  14. 90'+3 N. Lamara G. Likonza
  15. 90'+3 I Merili H. Ghacha
  16. FT2-0

Đội hình

USM Alger HLV: N. Maâloul
  1. O. Benbot
  2. I. Chetti
  3. I. Azzi
  4. A. Alilet
  5. R. Mahrouz
  6. S. Boukhanchouche
  7. G. Likonza ▼ 90'
  8. B. Benzaza ▼ 86'
  9. I. Belkacemi ▼ 77'
  10. S. Gassama
  11. H. Ghacha ▼ 90'

Dự bị 4

  1. W. Alli ▲ 77'
  2. O. Chita ▲ 86'
  3. N. Lamara ▲ 90'
  4. I Merili ▲ 90'
JS Saoura HLV: L. Lakhdari
  1. W. Ouabdi
  2. M. Amrane
  3. R. Akacem
  4. F. Mebarki
  5. M. Berriah
  6. A. Bouchiba ▼ 85'
  7. M. Taib
  8. A. Boutiche
  9. A. Ghorab ▼ 65'
  10. K. Belmiloud ▼ 85'
  11. M. Belhachemi ▼ 65'

Dự bị 4

  1. M. Hammia ▲ 65'
  2. O. Bentaleb ▲ 65'
  3. N. Fettouhi ▲ 85'
  4. A. Ouldammar ▲ 85'

Thống kê

01
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

46Trận đấu32
60Ghi được37
31Thủng lưới39
1.3Bàn thắng mỗi trận1.16
25Giữ sạch lưới7
15Trên 2.5 bàn14
39Hiệp hai21

Đối đầu

Trang trận đấu