JS Saoura
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
USM Alger

JS Saoura vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 1-0 USM Alger tại Ligue 1, 20 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 6, hòa 2, USM Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 5
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
DDWWL JS Saoura
DDDDW USM Alger
  1. 7' M. Hammia 1-0
  2. 21' Yellow Card
  3. 24' Yellow Card
  4. 24' Yellow Card
  5. 35' Yellow Card
  6. 42' Yellow Card
  7. 42' Yellow Card
  8. 44' Yellow Card
  9. HT1-0
  10. 46' A. Tendeng B. Benzaza
  11. 53' A. Bouchiba S. Matallah
  12. 63' I. Merili S. Boukhanchouche
  13. 63' G. Guenaoui H. Ghacha
  14. 63' D. E. Mechid Z. Draoui
  15. 70' Yellow Card
  16. 70' S. Guei C. Wayou
  17. 70' O. Bentaleb N. Fettouhi
  18. 75' Yellow Card
  19. 75' Red Card
  20. 78' N. Zaalani M. Hammia
  21. 84' Yellow Card
  22. 84' Red Card
  23. 90'+4 Yellow Card
  24. FT1-0

Đội hình

JS Saoura HLV: M. Djallit
  1. 16Seggari
  2. 2R. Akecem
  3. 14I. F. Haddouche
  4. 20S. Matallah ▼ 53'
  5. 23K. Allaoui
  6. 6R. Brahimi
  7. 5A. Boutiche
  8. 19C. Wayou ▼ 70'
  9. A. Sikiru
  10. 10N. Fettouhi ▼ 70'
  11. 26M. Hammia ▼ 78'

Dự bị 9

  1. 1A. Djoudar
  2. 8A. Khoumani
  3. 12S. Guei ▲ 70'
  4. 13N. Zaalani ▲ 78'
  5. 21O. Bentaleb ▲ 70'
  6. 24A. Barkat
  7. 25A. Bouchiba ▲ 53'
  8. 27M. Badaoui
  9. 17F. Laoufi
USM Alger HLV: M. Lacete
  1. 25O. Benbot
  2. 19S. Radouani
  3. 4C. Malone Junior
  4. 13H. Dehiri
  5. 23I. Chetti
  6. 14B. Benzaza ▼ 46'
  7. 6Z. Draoui ▼ 63'
  8. 18S. Boukhanchouche ▼ 63'
  9. 27H. Ghacha ▼ 63'
  10. 9R. Benayad
  11. 7A. Khaldi

Dự bị 9

  1. 16K. Soufi
  2. 12H. Loucif
  3. 8I. Merili ▲ 63'
  4. 10G. Guenaoui ▲ 63'
  5. 17K. Bousseliou
  6. 30A. Tendeng ▲ 46'
  7. 55D. E. Mechid ▲ 63'
  8. 15E. Ernest
  9. 20R. Mahrouz

Thống kê

17
41

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu44
40Ghi được50
26Thủng lưới38
1.33Bàn thắng mỗi trận1.14
11Giữ sạch lưới17
13Trên 2.5 bàn14
17Hiệp hai22

Đối đầu

Trang trận đấu