JS Saoura
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
USM Alger

JS Saoura vs USM Alger

Tỷ số chung cuộc: JS Saoura 2-1 USM Alger tại Ligue 1, 26 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: JS Saoura thắng 6, hòa 2, USM Alger thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 24
Sân vận động
Stade du 20 Août 1955, Bechar
Phong độ
WDDWW JS Saoura
DDDDW USM Alger
  1. 5' Yellow Card
  2. 34' A. Boutiche 1-0
  3. 35' B. Benzaza I Merili
  4. HT1-0
  5. 46' H. Ghacha G. Likonza
  6. 46' B. Bimenyimana A. Khaldi
  7. 58' 1-1 A. Alilet11m
  8. 60' M. Souibaah G. Bedi
  9. 60' O. Bentaleb N. Fettouhi
  10. 64' Yellow Card
  11. 65' M. Benmazouz R. Benayad
  12. 67' R. Akacem11m 2-1
  13. 70' A. Bouchiba A. Boutiche
  14. 76' Yellow Card
  15. 77' A. Terrazas W. Alli
  16. 79' Yellow Card
  17. 80' M. Amrane J. Oukaci
  18. 80' A. Ghorab I. Saâdi
  19. 88' Yellow Card
  20. 90'+2 Yellow Card
  21. 90'+4 Yellow Card
  22. FT2-1

Đội hình

JS Saoura HLV: M. Djallit
  1. A. Djoudar
  2. R. Akacem
  3. F. Mebarki
  4. S. Matallah
  5. R. Brahimi
  6. A. Boutiche ▼ 70'
  7. J. Oukaci ▼ 80'
  8. N. Fettouhi ▼ 60'
  9. K. Allaoui
  10. G. Bedi ▼ 60'
  11. I. Saâdi ▼ 80'

Dự bị 5

  1. M. Souibaah ▲ 60'
  2. O. Bentaleb ▲ 60'
  3. A. Bouchiba ▲ 70'
  4. M. Amrane ▲ 80'
  5. A. Ghorab ▲ 80'
USM Alger HLV: Marcos Paquetá
  1. K. Soufi
  2. I. Chetti
  3. A. Alilet
  4. S. Athamnia
  5. R. Mahrouz
  6. S. Boukhanchouche
  7. G. Likonza ▼ 46'
  8. W. Alli ▼ 77'
  9. I Merili ▼ 35'
  10. R. Benayad ▼ 65'
  11. A. Khaldi ▼ 46'

Dự bị 5

  1. B. Benzaza ▲ 35'
  2. H. Ghacha ▲ 46'
  3. B. Bimenyimana ▲ 46'
  4. M. Benmazouz ▲ 65'
  5. A. Terrazas ▲ 77'

Thống kê

05
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu46
37Ghi được60
39Thủng lưới31
1.16Bàn thắng mỗi trận1.3
7Giữ sạch lưới25
14Trên 2.5 bàn15
21Hiệp hai39

Đối đầu

Trang trận đấu