USM Alger
2 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
JS Saoura

USM Alger vs JS Saoura

Tỷ số chung cuộc: USM Alger 2-1 JS Saoura tại Ligue 1, 11 tháng 1, 2024. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: USM Alger thắng 2, hòa 2, JS Saoura thắng 6.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Sân vận động
Stade 5 Juillet 1962, Hadjout
Phong độ
DDDDW USM Alger
DDWWL JS Saoura
  1. 28' 0-1 O. Bellatreche
  2. HT0-1
  3. 46' H. Dehiri A. Bounacer
  4. 65' N. Fettouhi M. Bouziane
  5. 65' M. Khannoussi M. Taib
  6. 65' M. Hammia A. Saâd
  7. 79' I. Saâdi O. Bellatreche
  8. 81' S. Konaté I Merili
  9. 81' A. Bacha O. Chita
  10. 81' O. Embarek N. Lamara
  11. 88' F. Mebarki M. Ouis
  12. 89' I. Belkacemi 1-1
  13. 90' Red Card
  14. 90'+5 I. Belkacemi 2-1
  15. FT2-1

Đội hình

USM Alger HLV: Juan Garrido
  1. K. Soufi
  2. S. Radouani
  3. N. Lamara ▼ 81'
  4. A. Alilet
  5. A. Bounacer ▼ 46'
  6. O. Chita ▼ 81'
  7. B. Benzaza
  8. I Merili ▼ 81'
  9. M. Bouziane ▼ 65'
  10. I. Belkacemi
  11. A. Kanou

Dự bị 5

  1. H. Dehiri ▲ 46'
  2. N. Fettouhi ▲ 65'
  3. S. Konaté ▲ 81'
  4. A. Bacha ▲ 81'
  5. O. Embarek ▲ 81'
JS Saoura HLV: N. Beyaoui
  1. W. Ouabdi
  2. M. Amrane
  3. B. Benamar
  4. R. Akacem
  5. M. Khelif
  6. A. Barkat
  7. A. Saâd ▼ 65'
  8. M. Taib ▼ 65'
  9. K. Baaziz
  10. O. Bellatreche ▼ 79'
  11. M. Ouis ▼ 88'

Dự bị 4

  1. M. Khannoussi ▲ 65'
  2. M. Hammia ▲ 65'
  3. I. Saâdi ▲ 79'
  4. F. Mebarki ▲ 88'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

48Trận đấu32
75Ghi được36
46Thủng lưới37
1.56Bàn thắng mỗi trận1.13
18Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn15
49Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu