El Bayadh
0 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
ASO Chlef

El Bayadh vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 0-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 13 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 3, hòa 1, ASO Chlef thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Phong độ
LLLDD El Bayadh
WLLLD ASO Chlef
  1. 28' A. Barkat Z. Benabda
  2. HT0-0
  3. 46' A. Benchouya K. Avotor
  4. 57' K. Belmiloud D. Benyahia
  5. 57' M. Senhadji I. E. Kaidi
  6. 82' I. Yaiche L. Adjout
  7. 82' A. Amokrane M. Belkhadem
  8. 83' Yellow Card
  9. 88' I. Moussa C. Bekkouche
  10. 88' I. Farhi M. Abboub
  11. 90' 0-1 I. Farhi
  12. 90'+5 S. Aiboud E. Ledlum
  13. 90'+5 Yellow Card
  14. 90'+2 Yellow Card
  15. FT0-1

Đội hình

El Bayadh
  1. 25A. Djoudar
  2. 20Z. Benabda ▼ 28'
  3. 14O. Yerou
  4. 4M. Marwani
  5. 23A. Meddah
  6. 18I. E. Kaidi ▼ 57'
  7. 27I. Atallah
  8. 8M. Keniche
  9. 15M. Belkhadem ▼ 82'
  10. 7L. Adjout ▼ 82'
  11. 24D. Benyahia ▼ 57'

Dự bị 9

  1. 9A. Amokrane ▲ 82'
  2. 22I. Yaiche ▲ 82'
  3. 19A. Barkat ▲ 28'
  4. 5A. Ghanem
  5. 13M. Senhadji ▲ 57'
  6. 28M. Bouchoucha
  7. 16M. Cherif
  8. 17K. Belmiloud ▲ 57'
  9. 26B. Kouar
ASO Chlef
  1. 16A. Medjadel
  2. 6A. Sadahine
  3. 26A. Debbari
  4. 3M. Barka
  5. 24F. Rahmani
  6. 15C. Bekkouche ▼ 88'
  7. 22E. Ledlum ▼ 90'
  8. 8M. Abboub ▼ 88'
  9. 18D. Belalem
  10. 20B. Brahimi
  11. 25K. Avotor ▼ 46'

Dự bị 9

  1. 19A. Kouadri Habbaz
  2. 14K. Azzouz
  3. 11Y. Belaribi
  4. 27A. Feddal
  5. 30C. Rahmani
  6. 17S. Aiboud ▲ 90'
  7. 2A. Benchouya ▲ 46'
  8. 12I. Moussa ▲ 88'
  9. 21I. Farhi ▲ 88'

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
17Ghi được26
40Thủng lưới31
0.57Bàn thắng mỗi trận0.87
6Giữ sạch lưới10
8Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai15

Đối đầu

Trang trận đấu