ASO Chlef vs El Bayadh
Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 2-0 El Bayadh tại Ligue 1, 8 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 4, hòa 1, El Bayadh thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Ligue 1 · Vòng 8
- Sân vận động
- Stade Mohamed Boumezrag, Chlef
- Phong độ
- WLLLD ASO Chlef
- LLLDD El Bayadh
- 40' Yellow Card
- HT0-0
- 61' ▲ R. Bounoua ▼ A. Sadahine
- 70' ▲ I. Moussa ▼ I. Larbi
- 70' ▲ A. Benchouya ▼ M. Alili
- 73' Yellow Card
- 74' Y. Agbagno11m 1-0
- 75' ▲ I. Attallah ▼ Y. Serraoui
- 75' ▲ A. Bounaama ▼ A. Boudechicha
- 80' ▲ K. Benamrane ▼ A. El Moudène
- 80' ▲ A. Hamadi ▼ A. Barkat
- 81' A. Benchouya 2-0
- 86' ▲ A. Boussaid ▼ I. Farhi Benhalima
- 86' ▲ Z. Toumi Sief ▼ D. Hassen Khodja
- 90'+4 Yellow Card
- FT2-0
Đội hình
- A. Medjadel
- A. Debbari
- B. Brahimi
- A. Hamra
- A. Abada
- A. Sadahine ▼ 61'
- I. Farhi Benhalima ▼ 86'
- G. Mohutsiwa
- M. Alili ▼ 70'
- I. Larbi ▼ 70'
- Y. Agbagno
Dự bị 4
- R. Bounoua ▲ 61'
- I. Moussa ▲ 70'
- A. Benchouya ▲ 70'
- A. Boussaid ▲ 86'
- A. Salhi
- A. Boudechicha ▼ 75'
- A. Khemaissia
- Z. Benabda
- O. Yerou
- A. El Moudène ▼ 80'
- M. Belaribi
- D. Hassen Khodja ▼ 86'
- A. Barkat ▼ 80'
- M. Benchoucha
- Y. Serraoui ▼ 75'
Dự bị 5
- I. Attallah ▲ 75'
- A. Bounaama ▲ 75'
- K. Benamrane ▲ 80'
- A. Hamadi ▲ 80'
- Z. Toumi Sief ▲ 86'
Thống kê
00
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 39 - 19 | +20 | 58 | |
| 2 | 30 | 42 - 27 | +15 | 56 | |
| 3 | 30 | 44 - 21 | +23 | 55 | |
| 4 | 30 | 34 - 36 | -2 | 43 | |
| 5 | 30 | 41 - 39 | +2 | 41 | |
| 6 | 30 | 21 - 24 | -3 | 41 | |
| 7 | 30 | 28 - 38 | -10 | 40 | |
| 8 | 30 | 26 - 26 | 0 | 40 | |
| 9 | 30 | 32 - 33 | -1 | 40 | |
| 10 | 30 | 31 - 31 | 0 | 39 | |
| 11 | 30 | 24 - 23 | +1 | 37 | |
| 12 | 30 | 23 - 26 | -3 | 36 | |
| 13 | 30 | 24 - 27 | -3 | 34 | |
| 14 | 30 | 23 - 31 | -8 | 34 | |
| 15 | 30 | 23 - 35 | -12 | 31 | |
| 16 | 30 | 12 - 31 | -19 | 20 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
31Trận đấu35
25Ghi được27
29Thủng lưới27
0.81Bàn thắng mỗi trận0.77
12Giữ sạch lưới16
8Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai17