ASO Chlef
2 : 1
FT · Hiệp một 1:0
·
El Bayadh

ASO Chlef vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 2-1 El Bayadh tại Ligue 1, 2 tháng 3, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 4, hòa 1, El Bayadh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 19
Sân vận động
Stade Mohamed Boumezrag, Chlef
Phong độ
LLLDL ASO Chlef
LLLDD El Bayadh
  1. 31' Y. Agbagno 1-0
  2. 45'+3 Yellow Card
  3. HT1-0
  4. 46' N. Benzid M. Messadi
  5. 48' A. Bourdim11m 2-0
  6. 57' M. Sediri Y. Belaribi
  7. 67' A. Boussaid A. Bourdim
  8. 68' I. Morsli K. Belmiloud
  9. 69' Yellow Card
  10. 78' A. Debbari F. Achour
  11. 78' D. Benyahia T. Addadi
  12. 81' R. El Moudène A. Abbes
  13. 85' Yellow Card
  14. 86' Yellow Card
  15. 86' A. Zenasni J. Aguieb
  16. 86' A. Kerssani Y. Agbagno
  17. 90'+8 2-1 Y. Serraoui11m
  18. FT2-1

Đội hình

ASO Chlef HLV: C. Hadjar
  1. S. Kacem
  2. C. Nessakh
  3. F. Achour ▼ 78'
  4. M. Arab
  5. A. Abada
  6. T. Addadi ▼ 78'
  7. A. Bourdim ▼ 67'
  8. I. Farhi Benhalima
  9. J. Aguieb ▼ 86'
  10. Y. Aliane
  11. Y. Agbagno ▼ 86'

Dự bị 5

  1. A. Boussaid ▲ 67'
  2. A. Debbari ▲ 78'
  3. D. Benyahia ▲ 78'
  4. A. Zenasni ▲ 86'
  5. A. Kerssani ▲ 86'
El Bayadh HLV: E. Khezzar
  1. A. Morcely
  2. M. Barka
  3. A. Khemaissia
  4. A. Bahoussi
  5. A. Berriah
  6. A. Amaouche
  7. A. Abbes ▼ 81'
  8. Y. Belaribi ▼ 57'
  9. Y. Serraoui
  10. K. Belmiloud ▼ 68'
  11. M. Messadi ▼ 46'

Dự bị 4

  1. N. Benzid ▲ 46'
  2. M. Sediri ▲ 57'
  3. I. Morsli ▲ 68'
  4. R. El Moudène ▲ 81'

Thống kê

02
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu31
46Ghi được30
44Thủng lưới31
1.35Bàn thắng mỗi trận0.97
8Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn9
21Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu