El Bayadh
2 : 1
FT · Hiệp một 2:0
·
ASO Chlef

El Bayadh vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 2-1 ASO Chlef tại Ligue 1, 19 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 3, hòa 1, ASO Chlef thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 23
Sân vận động
Stade Zakaria Medjdoub, El-Bayadh
Phong độ
LLLDD El Bayadh
WLLLD ASO Chlef
  1. 3' K. Toual 1-0
  2. 21' Yellow Card
  3. 30' I. Chahrour11m 2-0
  4. HT2-0
  5. 46' A. Boussaid I. Farhi Benhalima
  6. 46' M. Alili R. Bounoua
  7. 58' 2-1 B. Brahimi
  8. 60' M. Belaribi A. El Moudène
  9. 69' K. Avotor Y. Agbagno
  10. 69' M. Boukhenna Z. Boutmène
  11. 76' M. Sediri A. Barkat
  12. 76' I. Attallah A. El Orfi
  13. 83' A. Benchouya B. Brahimi
  14. 85' Z. Toumi Sief A. Boudechicha
  15. 85' B. Kouar K. Toual
  16. 90'+1 Yellow Card
  17. FT2-1

Đội hình

El Bayadh HLV: L. Amrouche
  1. A. Salhi
  2. I. Chahrour
  3. A. Boudechicha ▼ 85'
  4. Z. Benabda
  5. I. Bounaama
  6. A. El Moudène ▼ 60'
  7. D. Belalem
  8. A. El Orfi ▼ 76'
  9. Y. Zeghad
  10. K. Toual ▼ 85'
  11. A. Barkat ▼ 76'

Dự bị 5

  1. M. Belaribi ▲ 60'
  2. M. Sediri ▲ 76'
  3. I. Attallah ▲ 76'
  4. Z. Toumi Sief ▲ 85'
  5. B. Kouar ▲ 85'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. A. Medjadel
  2. M. Belkhither
  3. B. Brahimi ▼ 83'
  4. A. Hamra
  5. A. Abada
  6. I. Farhi Benhalima ▼ 46'
  7. G. Mohutsiwa
  8. E. Ledlum
  9. R. Bounoua ▼ 46'
  10. Z. Boutmène ▼ 69'
  11. Y. Agbagno ▼ 69'

Dự bị 5

  1. A. Boussaid ▲ 46'
  2. M. Alili ▲ 46'
  3. K. Avotor ▲ 69'
  4. M. Boukhenna ▲ 69'
  5. A. Benchouya ▲ 83'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

35Trận đấu31
27Ghi được25
27Thủng lưới29
0.77Bàn thắng mỗi trận0.81
16Giữ sạch lưới12
8Trên 2.5 bàn8
17Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu