ASO Chlef
2 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
El Bayadh

ASO Chlef vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: ASO Chlef 2-0 El Bayadh tại Ligue 1, 13 tháng 9, 2025. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: ASO Chlef thắng 4, hòa 1, El Bayadh thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 4
Sân vận động
Stade Mohamed Boumezrag, Chlef
Phong độ
WLLLD ASO Chlef
LLLDD El Bayadh
  1. 4' Yellow Card
  2. 15' Yellow Card
  3. 23' A. Benchouya I. Farhi
  4. 30' A. Benchouya 1-0
  5. 43' Yellow Card
  6. HT1-0
  7. 46' M. Keniche I. Atallah
  8. 46' M. Belkhadem O. Sheeta
  9. 59' Yellow Card
  10. 68' K. Dahmani L. Adjout
  11. 68' K. Belmiloud D. Benyahia
  12. 71' Yellow Card
  13. 73' E. Ledlum I. Larbi
  14. 73' C. Bekkouche Z. Boutmene
  15. 85' C. Bekkouche 2-0
  16. 87' Yellow Card
  17. 89' M. Bouchoucha Z. Benabda
  18. 90' Yellow Card
  19. 90' M. Barka K. Avotor
  20. 90' D. Hassen Khodja D. Belalem
  21. FT2-0

Đội hình

ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. 1M. Medjadji
  2. 6A. Sadahine
  3. 26A. Debbari
  4. 23A. Abada
  5. 20B. Brahimi
  6. 18D. Belalem ▼ 90'
  7. 12I. Moussa
  8. 5I. Farhi ▼ 23'
  9. 10I. Larbi ▼ 73'
  10. 11Z. Boutmene ▼ 73'
  11. 25K. Avotor ▼ 90'

Dự bị 9

  1. 4Z. Abdelli
  2. 3M. Barka ▲ 90'
  3. 2A. Benchouya ▲ 23'
  4. 13D. Hassen Khodja ▲ 90'
  5. 8A. Boussaid
  6. 28A. Badani
  7. 22E. Ledlum ▲ 73'
  8. 16A. Medjadel
  9. 15C. Bekkouche ▲ 73'
El Bayadh HLV: L. Amrouche
  1. 1A. Salhi
  2. 20Z. Benabda ▼ 89'
  3. 2K. Bouhakak
  4. 4M. Marwani
  5. 12A. Haddad
  6. 13O. Sheeta ▼ 46'
  7. 6A. El Orfi
  8. 9A. K. Amqran
  9. 27I. Atallah ▼ 46'
  10. 24D. Benyahia ▼ 68'
  11. 7L. Adjout ▼ 68'

Dự bị 9

  1. 8M. Keniche ▲ 46'
  2. 5A. Ghanem
  3. 16M. Cherif
  4. 15M. Belkhadem ▲ 46'
  5. 14O. Yerou
  6. 10K. Dahmani ▲ 68'
  7. 28M. Bouchoucha ▲ 89'
  8. 26O. Khiari
  9. 17K. Belmiloud ▲ 68'

Thống kê

04
30

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
26Ghi được17
31Thủng lưới40
0.87Bàn thắng mỗi trận0.57
10Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu