El Bayadh
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ASO Chlef

El Bayadh vs ASO Chlef

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 2-0 ASO Chlef tại Ligue 1, 4 tháng 7, 2023. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 3, hòa 1, ASO Chlef thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 27
Sân vận động
Stade Zakaria Medjdoub, El-Bayadh
Trọng tài
L. Bekouassa
Phong độ
LLLDD El Bayadh
LLLDL ASO Chlef
  1. HT0-0
  2. 46' A. Ghenam E. Antar
  3. 46' M. Brahimi A. Balegh
  4. 53' A. Ghenam 1-0
  5. 65' J. Aguieb I. Morsli
  6. 65' M. Souibaah S. Jandoubi
  7. 67' A. Barkat 2-0
  8. 70' A. Boussaid A. Zenasni
  9. 76' M. Belmokhtar A. Bounaama
  10. 76' B. Kouar A. Berriah
  11. 78' K. Belarbi T. Addadi
  12. 78' A. Ghodbane Y. Aliane
  13. 84' D. Belalem R. Hitala
  14. FT2-0

Đội hình

El Bayadh HLV: A. Benslimane
  1. Z. Bouziani
  2. M. Barka
  3. A. Bahoussi
  4. A. Bounaama ▼ 76'
  5. A. Berriah ▼ 76'
  6. A. Amaouche
  7. E. Antar ▼ 46'
  8. O. Embarek
  9. A. Balegh ▼ 46'
  10. A. Barkat
  11. R. Hitala ▼ 84'

Dự bị 5

  1. A. Ghenam ▲ 46'
  2. M. Brahimi ▲ 46'
  3. M. Belmokhtar ▲ 76'
  4. B. Kouar ▲ 76'
  5. D. Belalem ▲ 84'
ASO Chlef HLV: S. Zaoui
  1. M. Alaouchiche
  2. A. Hamra
  3. F. Achour
  4. A. Kerroum
  5. H. Kellouche
  6. T. Addadi ▼ 78'
  7. A. Zenasni ▼ 70'
  8. G. Mohutsiwa
  9. I. Morsli ▼ 65'
  10. S. Jandoubi ▼ 65'
  11. Y. Aliane ▼ 78'

Dự bị 5

  1. J. Aguieb ▲ 65'
  2. M. Souibaah ▲ 65'
  3. A. Boussaid ▲ 70'
  4. K. Belarbi ▲ 78'
  5. A. Ghodbane ▲ 78'

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 64
2
CS Constantine
30 39 - 26 +13 50
3
MC Alger
30 21 - 20 +1 47
4
El Bayadh
30 34 - 25 +9 46
5
ASO Chlef
30 36 - 31 +5 42
6
Khenchela
30 29 - 29 0 42
7
JS Saoura
30 32 - 25 +7 42
8
ES Setif
30 38 - 32 +6 42
9
Paradou AC
30 35 - 33 +2 41
10
MC Oran
30 27 - 34 -7 41
11
NC Magra
30 35 - 36 -1 40
12
USM Alger
30 31 - 30 +1 40
13
US Biskra
30 30 - 29 +1 40
14
JS Kabylie
30 35 - 26 +9 39
15
RC Arba
30 39 - 43 -4 36
16
HB Chelghoum Laïd
30 11 - 76 -65 4
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu36
38Ghi được45
29Thủng lưới35
1.19Bàn thắng mỗi trận1.25
14Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn16
20Hiệp hai29

Đối đầu

Trang trận đấu