ES Setif
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
El Bayadh

ES Setif vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 0-0 El Bayadh tại Ligue 1, 8 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 2, hòa 2, El Bayadh thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 18
Phong độ
WWWLL ES Setif
LLLDD El Bayadh
  1. 25' Yellow Card
  2. HT0-0
  3. 53' Yellow Card
  4. 66' A. Amokrane M. Belkhadem
  5. 66' I. E. Kaidi M. Sanhaji
  6. 72' W. Nkaya M. Hamek
  7. 72' D. Gnahoua K. Toual
  8. 76' K. Dahmani D. Benyahia
  9. 80' A. Derder M. Zerrouki
  10. 86' M. Boukerma O. Daibeche
  11. 86' I. Bekakchi K. Hamidi
  12. 90'+2 A. Barkat M. Keniche
  13. 90'+2 K. Belmiloud L. Adjout
  14. FT0-0

Đội hình

ES Setif
  1. 16Z. Saidi
  2. 4I. Boubekeur
  3. 13M. Omfia
  4. 26A. Boudechicha
  5. 27K. Hamidi ▼ 86'
  6. 6O. Daibeche ▼ 86'
  7. 10A. Djahnit
  8. 11K. Toual ▼ 72'
  9. 29M. Salifu
  10. 8M. Hamek ▼ 72'
  11. 20M. Zerrouki ▼ 80'

Dự bị 9

  1. 30H. Bencheikh El Fegoun
  2. 3A. Naim
  3. 5Y. Douar
  4. 7W. Nkaya ▲ 72'
  5. 12A. Derder ▲ 80'
  6. 17M. Boukerma ▲ 86'
  7. 19D. Gnahoua ▲ 72'
  8. 22I. Bekakchi ▲ 86'
  9. 34B. Chettouh
El Bayadh
  1. 25A. Djoudar
  2. 23A. Meddah
  3. 27I. Atallah
  4. 20Z. Benabda
  5. 14O. Yerou
  6. 4M. Marwani
  7. 13M. Sanhaji ▼ 66'
  8. 8M. Keniche ▼ 90'
  9. 15M. Belkhadem ▼ 66'
  10. 7L. Adjout ▼ 90'
  11. 24D. Benyahia ▼ 76'

Dự bị 9

  1. 26B. Kouar
  2. 19A. Barkat ▲ 90'
  3. 22I. Yaiche
  4. 9A. Amokrane ▲ 66'
  5. 16M. Cherif
  6. 5A. Ghanem
  7. 17K. Belmiloud ▲ 90'
  8. 18I. E. Kaidi ▲ 66'
  9. 10K. Dahmani ▲ 76'

Thống kê

02
00

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 41 - 18 +23 65
2
JS Saoura
30 40 - 26 +14 55
3
CR Belouizdad
30 47 - 24 +23 53
4
MC Oran
30 36 - 31 +5 49
5
JS Kabylie
30 40 - 31 +9 45
6
Olympique Akbou
30 34 - 31 +3 45
7
Khenchela
30 37 - 37 0 44
8
Ben Aknoun
30 41 - 39 +2 43
9
CS Constantine
30 35 - 30 +5 43
10
USM Alger
30 34 - 29 +5 39
11
ES Setif
30 33 - 36 -3 39
12
MB Rouisset
30 30 - 35 -5 36
13
ASO Chlef
30 26 - 31 -5 34
14
Paradou AC
30 35 - 54 -19 24
15
Mostaganem
30 18 - 52 -34 19
16
El Bayadh
30 17 - 40 -23 17
Champions League Xuống hạng

So sánh

30Trận đấu30
33Ghi được17
36Thủng lưới40
1.1Bàn thắng mỗi trận0.57
8Giữ sạch lưới6
11Trên 2.5 bàn8
19Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu