El Bayadh
3 : 0
FT · Hiệp một 2:0
·
ES Setif

El Bayadh vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 3-0 ES Setif tại Ligue 1, 15 tháng 2, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 5, hòa 2, ES Setif thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 17
Sân vận động
Stade Zakaria Medjdoub, El-Bayadh
Phong độ
LLLDD El Bayadh
WWWLL ES Setif
  1. 10' K. Belmiloud 1-0
  2. 27' Y. Belaribi 2-0
  3. 37' M. Ziti A. Mouley
  4. HT2-0
  5. 46' T. Aggoun B. Mechaar
  6. 46' W. Zamoum S. Bouchama
  7. 67' A. Bouchouareb A. Oukil
  8. 67' A. Ghenam M. Messadi
  9. 68' R. Tennah Y. Belaribi
  10. 72' A. Abbes A. Berriah
  11. 77' Yellow Card
  12. 83' Yellow Card
  13. 84' A. Ghenam11m 3-0
  14. 86' N. Benzid D. Belalem
  15. 86' M. Sediri K. Belmiloud
  16. 90'+2 R. Douib A. Bouchouareb
  17. FT3-0

Đội hình

El Bayadh HLV: E. Khezzar
  1. A. Morcely
  2. M. Barka
  3. A. Khemaissia
  4. A. Bahoussi
  5. A. Berriah ▼ 72'
  6. A. Amaouche
  7. D. Belalem ▼ 86'
  8. Y. Belaribi ▼ 68'
  9. Y. Serraoui
  10. K. Belmiloud ▼ 86'
  11. M. Messadi ▼ 67'

Dự bị 5

  1. A. Ghenam ▲ 67'
  2. R. Tennah ▲ 68'
  3. A. Abbes ▲ 72'
  4. M. Sediri ▲ 86'
  5. N. Benzid ▲ 86'
ES Setif HLV: A. Souayah
  1. Z. Saidi
  2. D. Chaabi
  3. A. Guettaf
  4. A. Chikhi
  5. A. Nouri
  6. A. Oukil ▼ 67'
  7. S. Bouchama ▼ 46'
  8. B. Mechaar ▼ 46'
  9. A. Lahmeri
  10. A. Mouley ▼ 37'
  11. M. Benchoucha

Dự bị 5

  1. M. Ziti ▲ 37'
  2. T. Aggoun ▲ 46'
  3. W. Zamoum ▲ 46'
  4. A. Bouchouareb ▲ 67'
  5. R. Douib ▲ 90'

Thống kê

01
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 55 - 20 +35 65
2
CR Belouizdad
30 37 - 20 +17 53
3
CS Constantine
30 46 - 30 +16 53
4
USM Alger
30 40 - 32 +8 49
5
ES Setif
30 37 - 37 0 48
6
Paradou AC
30 36 - 22 +14 42
7
JS Kabylie
30 33 - 27 +6 42
8
ASO Chlef
30 41 - 40 +1 41
9
JS Saoura
30 34 - 37 -3 40
10
Khenchela
30 33 - 39 -6 39
11
NC Magra
30 30 - 32 -2 38
12
El Bayadh
30 29 - 30 -1 38
13
US Biskra
30 25 - 34 -9 36
14
MC Oran
30 26 - 33 -7 36
15
Ben Aknoun
30 32 - 37 -5 32
16
US Souf
30 22 - 86 -64 7
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

31Trận đấu32
30Ghi được40
31Thủng lưới39
0.97Bàn thắng mỗi trận1.25
11Giữ sạch lưới9
9Trên 2.5 bàn18
13Hiệp hai19

Đối đầu

Trang trận đấu