El Bayadh
2 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
ES Setif

El Bayadh vs ES Setif

Tỷ số chung cuộc: El Bayadh 2-0 ES Setif tại Ligue 1, 7 tháng 12, 2022. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: El Bayadh thắng 5, hòa 2, ES Setif thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 13
Sân vận động
Stade Zakaria Medjdoub, El-Bayadh
Trọng tài
I. Boukwassa
Phong độ
LLLDD El Bayadh
WWWLL ES Setif
  1. 25' I .Chebbour I. Hachoud
  2. HT0-0
  3. 47' A. Barkat 1-0
  4. 59' W. Zamoum K. Benamrane
  5. 59' Y. Aouissi A. Haskar
  6. 60' I. Moussaoui 2-0
  7. 71' O. Embarek A. Ghenam
  8. 79' Red Card
  9. 87' A. Ghorab I. Moussaoui
  10. 87' A. Balegh R. Hitala
  11. 87' B. Chaouti H. Salem
  12. 87' M. Messaoud Salem G. Guenaoui
  13. 90' A. Bounaama A. Barkat
  14. 90' N. Benkheira M. Brahimi
  15. FT2-0

Đội hình

El Bayadh HLV: A. Benslimane
  1. Z. Bouziani
  2. W. Allati
  3. M. Barka
  4. B. Kouar
  5. D. Belalem
  6. N. Benzid
  7. A. Barkat ▼ 90'
  8. R. Hitala ▼ 87'
  9. I. Moussaoui ▼ 87'
  10. A. Ghenam ▼ 71'
  11. M. Brahimi ▼ 90'

Dự bị 5

  1. O. Embarek ▲ 71'
  2. A. Ghorab ▲ 87'
  3. A. Balegh ▲ 87'
  4. A. Bounaama ▲ 90'
  5. N. Benkheira ▲ 90'
ES Setif HLV: R. Bendris
  1. M. Osmani
  2. D. Chaabi
  3. B. Brahimi
  4. K. Benamrane ▼ 59'
  5. I. Hachoud ▼ 25'
  6. A. Kendouci
  7. H. Salem ▼ 87'
  8. S. Bouchama
  9. M. Yattou
  10. G. Guenaoui ▼ 87'
  11. A. Haskar ▼ 59'

Dự bị 5

  1. I .Chebbour ▲ 25'
  2. W. Zamoum ▲ 59'
  3. Y. Aouissi ▲ 59'
  4. B. Chaouti ▲ 87'
  5. M. Messaoud Salem ▲ 87'

Thống kê

00
01

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 64
2
CS Constantine
30 39 - 26 +13 50
3
MC Alger
30 21 - 20 +1 47
4
El Bayadh
30 34 - 25 +9 46
5
ASO Chlef
30 36 - 31 +5 42
6
Khenchela
30 29 - 29 0 42
7
JS Saoura
30 32 - 25 +7 42
8
ES Setif
30 38 - 32 +6 42
9
Paradou AC
30 35 - 33 +2 41
10
MC Oran
30 27 - 34 -7 41
11
NC Magra
30 35 - 36 -1 40
12
USM Alger
30 31 - 30 +1 40
13
US Biskra
30 30 - 29 +1 40
14
JS Kabylie
30 35 - 26 +9 39
15
RC Arba
30 39 - 43 -4 36
16
HB Chelghoum Laïd
30 11 - 76 -65 4
CAF Champions League Xuống hạng

So sánh

32Trận đấu32
38Ghi được44
29Thủng lưới33
1.19Bàn thắng mỗi trận1.38
14Giữ sạch lưới12
10Trên 2.5 bàn13
20Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu