ES Setif
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
El Bayadh

ES Setif vs El Bayadh

Tỷ số chung cuộc: ES Setif 1-0 El Bayadh tại Ligue 1, 19 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 9 lần gặp gần nhất: ES Setif thắng 2, hòa 2, El Bayadh thắng 5.

Tổng quan

Bóng đá
Ligue 1 · Vòng 1
Sân vận động
Stade du 8 Mai 1945, Sétif
Phong độ
WWWLL ES Setif
LLLDD El Bayadh
  1. 11' A. Djahnit11m 1-0
  2. HT1-0
  3. 54' Yellow Card
  4. 56' M. Sediri A. Barkat
  5. 56' M. Belhaidja A. El Moudène
  6. 68' K. Toual Y. Serraoui
  7. 68' A. Jiddou S. Bouchama
  8. 68' Y. Aouissi A. Hadji
  9. 82' A. Nouri T. Ben Khelifa
  10. 86' A. Hamadi D. Hassen Khodja
  11. 87' Yellow Card
  12. 87' Yellow Card
  13. 87' Yellow Card
  14. 90'+4 A. Chikhi M. Reguig
  15. 90'+4 I. Boubekeur A. Mouley
  16. FT1-0

Đội hình

ES Setif HLV: R. Bendris
  1. T. Bousseder
  2. H. Ferhani
  3. D. Chaabi
  4. Y. Douar
  5. A. Djahnit
  6. T. Ben Khelifa ▼ 82'
  7. A. Oladapo
  8. M. Reguig ▼ 90'
  9. S. Bouchama ▼ 68'
  10. A. Mouley ▼ 90'
  11. A. Hadji ▼ 68'

Dự bị 5

  1. A. Jiddou ▲ 68'
  2. Y. Aouissi ▲ 68'
  3. A. Nouri ▲ 82'
  4. I. Boubekeur ▲ 90'
  5. A. Chikhi ▲ 90'
El Bayadh HLV: F. Bouali
  1. A. Salhi
  2. A. Khemaissia
  3. A. Sailaa
  4. Z. Benabda
  5. O. Yerou
  6. A. El Moudène ▼ 56'
  7. M. Belaribi
  8. D. Hassen Khodja ▼ 86'
  9. A. Barkat ▼ 56'
  10. M. Benchoucha
  11. Y. Serraoui ▼ 68'

Dự bị 4

  1. M. Sediri ▲ 56'
  2. M. Belhaidja ▲ 56'
  3. K. Toual ▲ 68'
  4. A. Hamadi ▲ 86'

Thống kê

03
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
MC Alger
30 39 - 19 +20 58
2
JS Kabylie
30 42 - 27 +15 56
3
CR Belouizdad
30 44 - 21 +23 55
4
JS Saoura
30 34 - 36 -2 43
5
Paradou AC
30 41 - 39 +2 41
6
ES Setif
30 21 - 24 -3 41
7
Khenchela
30 28 - 38 -10 40
8
USM Alger
30 26 - 26 0 40
9
MC Oran
30 32 - 33 -1 40
10
CS Constantine
30 31 - 31 0 39
11
Olympique Akbou
30 24 - 23 +1 37
12
El Bayadh
30 23 - 26 -3 36
13
ASO Chlef
30 24 - 27 -3 34
14
Mostaganem
30 23 - 31 -8 34
15
NC Magra
30 23 - 35 -12 31
16
US Biskra
30 12 - 31 -19 20
Champions League Xuống hạng

So sánh

34Trận đấu35
25Ghi được27
25Thủng lưới27
0.74Bàn thắng mỗi trận0.77
19Giữ sạch lưới16
6Trên 2.5 bàn8
15Hiệp hai17

Đối đầu

Trang trận đấu